Danish 1st Division00:00 ngày 08/11/2025

Hobro
2 - 0

Aarhus Fremad
Thống kê
Thống kê trận đấu
HobroChỉ sốAarhus Fremad
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
32Chỉ số 2466
4Chỉ số 23
99Chỉ số 23127
Lineup
Đội hình trận đấu
Hobro
Sơ đồ 3-4-32518121327617227910
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Klitten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Mortensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Nielsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Klitten#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Rasmussen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Rasmussen#1

V.Rasmussen#15

V.Rasmussen#40

V.Rasmussen#23

V.Rasmussen#47

V.Rasmussen#4

V.Rasmussen#11

V.Rasmussen#5

V.Rasmussen#8
Aarhus Fremad
Sơ đồ 3-4-31334610278328179
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Callø#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Pisani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Grube#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.L.Kirchheiner#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Baekgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Agnarsson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Egerton#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kubel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Andersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Andersen#70

K.Andersen#24

K.Andersen#29
K.Andersen#15

K.Andersen#11

K.Andersen#7

K.Andersen#30

K.Andersen#20

K.Andersen#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus Fremad1 - 2
Hobro
Aarhus Fremad3 - 0
Hobro
Hobro2 - 1
Aarhus Fremad
Hobro1 - 1
Aarhus Fremad
Hobro1 - 0
Aarhus Fremad
Hobro2 - 0
Aarhus Fremad
Hobro1 - 1
Aarhus Fremad
Hobro2 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad6 - 1
Hobro
Aarhus Fremad3 - 3
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Lyngby BK3 - 0
Hobro
Hobro1 - 4
FC Copenhagen
Hobro1 - 2
Hillerod Fodbold
Esbjerg1 - 1
Hobro
AC Horsens3 - 3
Hobro
Hobro2 - 2
Kolding FC
Aarhus Fremad1 - 2
Hobro
Aarhus Fremad3 - 0
Hobro
Hobro1 - 4
Lyngby BK
B 1909 Odense0 - 3
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 0
Hvidovre IF
Aarhus Fremad0 - 1
Esbjerg
Lyngby BK3 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Boldklubben af 1893
Esbjerg1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Hobro
Aarhus Fremad3 - 0
Hobro
Boldklubben af 18931 - 3
Aarhus Fremad
Young Boys FD1 - 6
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad5 - 1
AalborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hobro
#12#20#30#41#54#60#70
Aarhus Fremad
#10#20#30#41#53#60#70
Herfolge Boldklub Koge
Middelfart Boldklub