Danish 1st Division00:00 ngày 09/08/2025

Hobro
1 - 4

Boldklubben af 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
HobroChỉ sốBoldklubben af 1893
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
5Chỉ số 219
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2211
53Chỉ số 2447
5Chỉ số 25
102Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Hobro
Sơ đồ 3-5-22518121322726827109
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Nielsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Hansen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Klitten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

V.Rasmussen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Andreasen#1

S.Andreasen#40

S.Andreasen#49

S.Andreasen#23

S.Andreasen#17

S.Andreasen#5

S.Andreasen#16

S.Andreasen#47

S.Andreasen#77
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-1125433061410815
Đội hình xuất phát

A.Vaporakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Christensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.G.Søe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mouritsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Hammershøj-Mistrati#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Ahmad#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Addo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Grabovskis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bjork#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bjork#9

C.Bjork#16

C.Bjork#27

C.Bjork#11

C.Bjork#18

C.Bjork#31

C.Bjork#12

C.Bjork#20

C.Bjork#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boldklubben af 18935 - 0
Hobro
Hobro0 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Hobro
Hobro0 - 1
Boldklubben af 1893
Hobro1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Skovsgaard2 - 4
Hobro
Aalborg1 - 1
Hobro
Hobro0 - 0
Middelfart Boldklub
Herfolge Boldklub Koge2 - 0
Hobro
Hobro2 - 1
Aarhus Fremad
Randers FC1 - 2
Hobro
Hobro1 - 2
Fredericia
Hobro2 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Vendsyssel2 - 0
Hobro
Roskilde1 - 1
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Alholm IF0 - 10
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Hillerod Fodbold
Lyngby BK1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18933 - 3
Ishoj IF
Hvidovre IF1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Odense BK3 - 0
Boldklubben af 1893
Herfolge Boldklub Koge0 - 3
Boldklubben af 1893
IFK Varnamo6 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 2
RoskildeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hobro
#11#21#30#42#55#60#70
Boldklubben af 1893
#14#22#30#41#55#60#70
Esbjerg
Kolding FC
AC Horsens