Danish 1st Division20:00 ngày 08/11/2025

Boldklubben af 1893
0 - 3

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boldklubben af 1893Chỉ sốLyngby BK
7Chỉ số 2214
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
122Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2455
68Chỉ số 2532
4Chỉ số 219
3Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 | |
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 | |
| 5 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 | |
| 6 | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 | |
| 2 | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 | |
| 3 | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 | |
| 4 | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 | |
| 5 | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 | |
| 6 | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Esbjerg3 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 0
AC Horsens
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aarhus Fremad1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 0
Middelfart Boldklub
Boldklubben af 18931 - 4
Brondby IF
Aalborg3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 3
Aarhus Fremad
AB Akademisk1 - 1
Boldklubben af 1893
AC Horsens1 - 2
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK3 - 0
Hobro
Aalborg3 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 3
Aarhus Fremad
Hvidovre IF2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Lyngby BK0 - 2
FC Copenhagen
Lyngby BK4 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Hobro1 - 4
Lyngby BK
Ledoje-Smorum Fodbold1 - 1
Lyngby BK
Middelfart Boldklub2 - 2
Lyngby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boldklubben af 1893
#10#20#30#42#53#60#70
Lyngby BK
#13#21#30#41#513#60#70
Hillerod Fodbold
Kolding FC