Danish 1st Division00:00 ngày 04/10/2025

AC Horsens
3 - 3

Hobro
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC HorsensChỉ sốHobro
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
99Chỉ số 23128
33Chỉ số 2567
1Chỉ số 40
0Chỉ số 32
4Chỉ số 227
40Chỉ số 2455
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Horsens
Sơ đồ 3-4-31426122816177291110
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.L.Hausner#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Tape#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saine#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Moro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Herdonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Milićević#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Brandhof#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Pingel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kristian Kirkegaard#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kristian Kirkegaard#22

Kristian Kirkegaard#33

Kristian Kirkegaard#20

Kristian Kirkegaard#14

Kristian Kirkegaard#25

Kristian Kirkegaard#23

Kristian Kirkegaard#24

Kristian Kirkegaard#30

Kristian Kirkegaard#9
Hobro
Sơ đồ 5-4-125271812132226717109
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Klitten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Nielsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Hansen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Rasmussen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Andreasen#47

S.Andreasen#37

S.Andreasen#43

S.Andreasen#6

S.Andreasen#5
S.Andreasen#50

S.Andreasen#11

S.Andreasen#23

S.Andreasen#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hobro0 - 1
AC Horsens
Hobro1 - 3
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Hobro
AC Horsens0 - 1
Hobro
Hobro0 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Hobro
AC Horsens2 - 1
Hobro
Hobro0 - 3
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Hobro
AC Horsens3 - 2
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Hillerod Fodbold2 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Esbjerg
Herfolge Boldklub Koge1 - 0
AC Horsens
AC Horsens0 - 1
Viborg
AC Horsens1 - 2
Boldklubben af 1893
Lyngby BK0 - 0
AC Horsens
Hobro0 - 1
AC Horsens
Aalborg0 - 2
AC Horsens
Naesby1 - 2
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Middelfart BoldklubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Hobro2 - 2
Kolding FC
Aarhus Fremad1 - 2
Hobro
Aarhus Fremad3 - 0
Hobro
Hobro1 - 4
Lyngby BK
B 1909 Odense0 - 3
Hobro
Hvidovre IF1 - 1
Hobro
Hobro2 - 0
Esbjerg
Hobro0 - 1
AC Horsens
Hillerod Fodbold0 - 2
Hobro
Hobro1 - 4
Boldklubben af 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Horsens
#13#22#31#40#56#60#70
Hobro
#13#22#30#42#56#60#70