Montenegro First League20:00 ngày 24/03/2025

Bokelj Kotor
0 - 1

Decic Tuzi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bokelj KotorChỉ sốDecic Tuzi
56Chỉ số 2425
77Chỉ số 2334
1Chỉ số 40
5Chỉ số 32
3Chỉ số 224
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
4Chỉ số 212
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Bokelj Kotor
Sơ đồ 4-2-3-1883317291519108222431
Đội hình xuất phát
Spasojevic#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Raso#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
s.mrsulja#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.cavor#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Bumbar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Suwa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Pocek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
f.mukovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Cavor#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Siladji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Perovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Perovic#34
D.Perovic#18

D.Perovic#4
D.Perovic#7

D.Perovic#1
D.Perovic#9
D.Perovic#3
D.Perovic#23
D.Perovic#25
Decic Tuzi
Sơ đồ 4-2-3-1151422316815501119
Đội hình xuất phát

i.nikic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Tomašević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.bajovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Dresaj#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Gjelaj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Božanović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
chagas caique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
p.ljuljduraj#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Matic#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Puleio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
mark dokaj#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

mark dokaj#32

mark dokaj#77

mark dokaj#20
mark dokaj#25

mark dokaj#72

mark dokaj#24
mark dokaj#9

mark dokaj#7
mark dokaj#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Decic Tuzi1 - 2
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi2 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor3 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi3 - 0
Bokelj Kotor
Decic Tuzi1 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor3 - 0
Decic Tuzi
Bokelj Kotor2 - 1
Decic TuziĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 4
OFK Petrovac
Arsenal Tivat1 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj Kotor
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Bokelj Kotor
FK Grbalj Radanovici1 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 0
Rabotnicki Skopje
Bokelj Kotor1 - 2
Hrvace
Karlovac2 - 3
Bokelj Kotor
Radnik Bijeljina4 - 0
Bokelj KotorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 2
Jezero Plav
Otrant2 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi2 - 0
Mornar
Decic Tuzi0 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Decic Tuzi
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Decic Tuzi
Mladost Ljeskopolje0 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 0
OFK Petrovac
Decic Tuzi4 - 0
Jedinstvo Bijelo PoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bokelj Kotor
#10#20#31#46#58#60#70
Decic Tuzi
#11#21#30#42#53#60#70