Israel Premier League00:30 ngày 11/05/2025

Bnei Sakhnin
0 - 1

Maccabi Bnei Reineh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bnei SakhninChỉ sốMaccabi Bnei Reineh
45Chỉ số 2555
82Chỉ số 23106
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
3Chỉ số 215
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2448
4Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Bnei Sakhnin
Sơ đồ 3-1-4-22220514371142628109
Đội hình xuất phát

M.Abu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

mohamad ganame#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.A.Abaid#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.BenHamo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Taha#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.cudjoe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Fuchs#42 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Elmkies#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

ovadia darwish#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Nangis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ramalingom#18
A.Ramalingom#29
A.Ramalingom#34

A.Ramalingom#30

A.Ramalingom#8

A.Ramalingom#19

A.Ramalingom#24

A.Ramalingom#99

A.Ramalingom#77
Maccabi Bnei Reineh
Sơ đồ 4-4-2117326298551075118
Đội hình xuất phát

G.Amos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.unger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sambinha#3 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ljubisavljević#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
iyad khutaba#29 · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Fadida#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Shukrani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

U.Mohammed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Sayd farhi abu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Altman#51 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
chance mondzenga#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
chance mondzenga#23
chance mondzenga#20

chance mondzenga#5

chance mondzenga#30

chance mondzenga#15

chance mondzenga#6

chance mondzenga#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh2 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin0 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Bnei ReinehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona0 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 0
Ashdod MS
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Bnei Sakhnin
Hapoel Hadera0 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 3
Beitar Jerusalem
Bnei Sakhnin2 - 1
Ironi Tiberias
Hapoel Jerusalem4 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa2 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel HaderaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh2 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh1 - 5
Beitar Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 1
Ashdod MS
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Bnei ReinehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bnei Sakhnin
#10#20#30#44#52#60#70
Maccabi Bnei Reineh
#11#21#30#41#52#60#70
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya