Japanese J2 League12:00 ngày 13/04/2025

Blaublitz Akita
1 - 2

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blaublitz AkitaChỉ sốRB Omiya Ardija
3Chỉ số 25
1Chỉ số 213
4Chỉ số 31
0Chỉ số 41
54Chỉ số 2453
8Chỉ số 2211
49Chỉ số 2551
81Chỉ số 2378
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-2116714131425671034
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Hatahashi#71 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Inoue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Oishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Fujiyama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Morooka#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Mizutani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Komatsu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Suzuki#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Suzuki#24

S.Suzuki#32

S.Suzuki#11

S.Suzuki#5

S.Suzuki#9

S.Suzuki#40

S.Suzuki#29

S.Suzuki#23

S.Suzuki#31
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 3-4-2-1134262022671410239
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Murakami#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Hamada#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W. Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Motegi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ishikawa#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Toyokawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sugimoto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.González#37

F.González#15

F.González#21

F.González#42

F.González#90

F.González#5

F.González#33

F.González#41

F.González#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 0
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Vegalta Sendai1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
Renofa Yamaguchi
Ehime FC0 - 2
Blaublitz Akita
V-Varen Nagasaki5 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata4 - 2
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC2 - 1
Blaublitz Akita
Ehime FC1 - 2
Blaublitz Akita
FC Imabari0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Oita Trinita
Tokushima Vortis1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Iwaki FC
RB Omiya Ardija2 - 0
Mito Hollyhock
Sagan Tosu1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto0 - 4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija2 - 1
Montedio Yamagata
RB Omiya Ardija1 - 2
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blaublitz Akita
#11#20#30#44#53#60#70
RB Omiya Ardija
#12#21#31#41#55#60#70
JEF United Ichihara Chiba
Jubilo Iwata