Japanese J2 League14:00 ngày 30/03/2025

Tokushima Vortis
1 - 0

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokushima VortisChỉ sốRB Omiya Ardija
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
3Chỉ số 31
49Chỉ số 2460
6Chỉ số 226
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-4-2-1115351872842551016
Đội hình xuất phát

H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamakoshi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Hayato Aoki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Elsinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kanuma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Shigehiro#55 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Sugimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Watari#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Watari#99

D.Watari#4

D.Watari#27

D.Watari#21

D.Watari#11

D.Watari#24

D.Watari#2

D.Watari#30

D.Watari#25
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 3-4-2-15523201522714442101
Đội hình xuất phát

Gabriel#55 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Sugimoto#23 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W. Shimoguchi#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Nakayama K.#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Motegi#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kojima#7 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Izumi#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Ichihara#4 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Fujii#42 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Toyokawa#10 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kasahara#16

T.Kasahara#41

T.Kasahara#5

T.Kasahara#90

T.Kasahara#37

T.Kasahara#21

T.Kasahara#6

T.Kasahara#9

T.Kasahara#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokushima Vortis0 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 3
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis3 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Tokushima Vortis
RB Omiya Ardija2 - 3
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 1
RB Omiya Ardija
Tokushima Vortis2 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 1
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Montedio Yamagata0 - 0
Tokushima Vortis
V-Varen Nagasaki1 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 0
Roasso Kumamoto
Iwaki FC1 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Vegalta Sendai
Fujieda MYFC0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 0
Kamatamare Sanuki
Tochigi SC0 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Kagoshima United
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Iwaki FC
RB Omiya Ardija2 - 0
Mito Hollyhock
Sagan Tosu1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto0 - 4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija2 - 1
Montedio Yamagata
RB Omiya Ardija1 - 2
Kataller Toyama
FC Gifu2 - 2
RB Omiya Ardija
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
RB Omiya ArdijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokushima Vortis
#11#20#30#43#55#60#70
RB Omiya Ardija
#10#20#30#41#55#60#70
JEF United Ichihara Chiba
Jubilo Iwata
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita
Oita Trinita
Ehime FC