Japanese J2 League11:10 ngày 16/02/2025

FC Imabari
0 - 1

Blaublitz Akita
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ImabariChỉ sốBlaublitz Akita
59Chỉ số 2541
12Chỉ số 224
0Chỉ số 80
12Chỉ số 25
89Chỉ số 2377
0Chỉ số 32
63Chỉ số 2448
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Imabari
Sơ đồ 3-4-2-1116521418715137710
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Omori#16 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kato#2 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Yuba#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Arai#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Yamada#7 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Abe#15 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Fujioka#13 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Kato#77 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Indio#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Indio#23
Indio#33

Indio#3

Indio#21

Indio#4

Indio#44

Indio#50

Indio#25

Indio#11
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-2116419138580141011
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Inoue#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Ozaki#19 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saito#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hata#8 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nagai#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Onohara#80 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Oishi#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Komatsu#10 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kajiya#11 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Kajiya#71

Y.Kajiya#9

Y.Kajiya#40

Y.Kajiya#34

Y.Kajiya#23

Y.Kajiya#7

Y.Kajiya#31

Y.Kajiya#32

Y.Kajiya#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
FC Imabari1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Kamatamare Sanuki0 - 1
FC Imabari
Gainare Tottori0 - 5
FC Imabari
FC Imabari2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Gifu4 - 1
FC Imabari
RB Omiya Ardija1 - 1
FC Imabari
FC Imabari3 - 1
Yokohama SCC
Kataller Toyama0 - 0
FC Imabari
FC Imabari3 - 1
Vanraure Hachinohe FC
SC Sagamihara2 - 0
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Oita Trinita
Blaublitz Akita1 - 2
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 0
Tokushima Vortis
Roasso Kumamoto3 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Fagiano Okayama0 - 1
Blaublitz Akita
Thespa Kusatsu Gunma1 - 0
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Imabari
#10#20#30#40#512#60#70
Blaublitz Akita
#11#21#30#42#55#60#70
Mito Hollyhock
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata
Renofa Yamaguchi
Ehime FC