Japanese J2 League12:00 ngày 05/04/2025

RB Omiya Ardija
2 - 2

Oita Trinita
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB Omiya ArdijaChỉ sốOita Trinita
56Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2383
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
7Chỉ số 223
3Chỉ số 23
3Chỉ số 212
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 3-4-2-11554202233714102390
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gabriel#55 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W. Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Motegi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Wada#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Toyokawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sugimoto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Sunday#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sunday#16

O.Sunday#42

O.Sunday#29

O.Sunday#9

O.Sunday#6

O.Sunday#21

O.Sunday#37

O.Sunday#5

O.Sunday#41
Oita Trinita
Sơ đồ 3-1-4-232183433844251029913
Đội hình xuất phát

T.Hamada#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nodake#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Fujiwara#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Yoshida#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sakakibara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Nomura#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

S.Utsumoto#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Arima#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Isa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Isa#15

K.Isa#31

K.Isa#24

K.Isa#19

K.Isa#20

K.Isa#41

K.Isa#2

K.Isa#14

K.Isa#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oita Trinita0 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 0
Oita Trinita
RB Omiya Ardija2 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 2
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
Tokushima Vortis1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Iwaki FC
RB Omiya Ardija2 - 0
Mito Hollyhock
Sagan Tosu1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto0 - 4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija2 - 1
Montedio Yamagata
RB Omiya Ardija1 - 2
Kataller Toyama
FC Gifu2 - 2
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Ehime FC0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 3
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita1 - 1
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
Mito Hollyhock
Vegalta Sendai2 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
Iwaki FC
Oita Trinita2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Yokohama F. Marinos0 - 1
Oita Trinita
Vegalta Sendai2 - 1
Oita TrinitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Omiya Ardija
#12#21#30#41#53#60#70
Oita Trinita
#12#21#30#41#53#60#70
V-Varen Nagasaki
JEF United Ichihara Chiba
Jubilo Iwata
FC Imabari
Blaublitz Akita