Japanese J2 League12:00 ngày 15/03/2025

Sagan Tosu
1 - 0

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sagan TosuChỉ sốRB Omiya Ardija
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 32
1Chỉ số 210
80Chỉ số 2491
5Chỉ số 24
1Chỉ số 80
119Chỉ số 23139
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Sagan Tosu
Sơ đồ 3-4-2-1123237137273314771116
Đội hình xuất phát

R.Izumori#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Morishita#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sakurai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Nishiya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Sakaiya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Slivka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Nishikawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Nishizawa#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nishizawa#22

K.Nishizawa#18

K.Nishizawa#44

K.Nishizawa#5

K.Nishizawa#47

K.Nishizawa#35

K.Nishizawa#91

K.Nishizawa#25
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 3-4-2-11204551473022231042
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W. Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Gabriel#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Motegi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sugimoto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Toyokawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Fujii#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fujii#6

K.Fujii#41

K.Fujii#5

K.Fujii#90

K.Fujii#37

K.Fujii#21

K.Fujii#15

K.Fujii#26

K.Fujii#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sagan Tosu3 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Sagan Tosu
RB Omiya Ardija1 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu0 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 3
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 1
RB Omiya Ardija
Sagan Tosu2 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Sagan Tosu
RB Omiya Ardija1 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 1
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Iwaki FC1 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 4
FC Imabari
Jubilo Iwata1 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu0 - 1
Vegalta Sendai
Sagan Tosu1 - 1
Tochigi SC
Sagan Tosu3 - 0
Jubilo Iwata
Nagoya Grampus0 - 3
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 2
Yokohama F. Marinos
Sagan Tosu2 - 1
Machida Zelvia
Kyoto Sanga2 - 0
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto0 - 4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija2 - 1
Montedio Yamagata
RB Omiya Ardija1 - 2
Kataller Toyama
FC Gifu2 - 2
RB Omiya Ardija
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija5 - 4
Gainare Tottori
Iwate Grulla Morioka1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
FC ImabariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sagan Tosu
#11#21#30#42#55#60#70
RB Omiya Ardija
#10#20#30#42#54#60#70
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki
JEF United Ichihara Chiba
Tokushima Vortis
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita
Oita Trinita
Fujieda MYFC
Ehime FC