Japanese J2 League12:00 ngày 09/03/2025

Montedio Yamagata
4 - 2

Blaublitz Akita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốBlaublitz Akita
1Chỉ số 31
85Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 2212
41Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-33119451378821259010
Đội hình xuất phát

R.Terakado#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Nishimura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Takae#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Doi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Tanaka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Kokubu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Kida#20

R.Kida#55

R.Kida#16

R.Kida#11

R.Kida#42

R.Kida#17

R.Kida#3

R.Kida#9

R.Kida#6
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-2116419133280671011
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Inoue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Ozaki#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Hasegawa#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Onohara#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Morooka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Mizutani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Komatsu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kajiya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kajiya#20

Y.Kajiya#34

Y.Kajiya#40

Y.Kajiya#17

Y.Kajiya#31
Y.Kajiya#71

Y.Kajiya#8

Y.Kajiya#24

Y.Kajiya#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blaublitz Akita0 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata5 - 1
Blaublitz Akita
Montedio Yamagata2 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
Blaublitz Akita
Montedio Yamagata3 - 0
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
JEF United Ichihara Chiba3 - 2
Montedio Yamagata
Mito Hollyhock1 - 0
Montedio Yamagata
RB Omiya Ardija2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 3
Fagiano Okayama
Montedio Yamagata4 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Roasso Kumamoto
Shimizu S-Pulse1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
Renofa Yamaguchi
Montedio Yamagata1 - 1
Niigata UniversityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Fujieda MYFC2 - 1
Blaublitz Akita
Ehime FC1 - 2
Blaublitz Akita
FC Imabari0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Oita Trinita
Blaublitz Akita1 - 2
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 0
Tokushima Vortis
Roasso Kumamoto3 - 1
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#14#22#30#41#53#60#70
Blaublitz Akita
#12#21#30#41#53#60#70
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
Kataller Toyama