Japanese J2 League12:00 ngày 15/02/2025

RB Omiya Ardija
2 - 1

Montedio Yamagata
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB Omiya ArdijaChỉ sốMontedio Yamagata
92Chỉ số 2399
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 22
68Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 3-4-2-11552620223071410239
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gabriel#55 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Hamada#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W. Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Motegi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Toyokawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sugimoto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.González#37

F.González#5

F.González#41

F.González#29

F.González#42

F.González#6

F.González#21

F.González#34

F.González#15
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-3113322571887259042
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kumamoto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nakamura#71 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Doi#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Takae#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Kokubu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Issaka#42 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Issaka#9

Issaka#21

Issaka#20

Issaka#14

Issaka#19

Issaka#4

Issaka#55

Issaka#16

Issaka#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montedio Yamagata1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Montedio Yamagata
RB Omiya Ardija1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
RB Omiya Ardija
Montedio Yamagata2 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Montedio Yamagata
RB Omiya Ardija0 - 2
Montedio Yamagata
RB Omiya Ardija3 - 2
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Kataller Toyama
FC Gifu2 - 2
RB Omiya Ardija
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija5 - 4
Gainare Tottori
Iwate Grulla Morioka1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
FC Imabari
RB Omiya Ardija3 - 2
Fukushima United FC
Nara Club0 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija4 - 1
SC Sagamihara
Vanraure Hachinohe FC2 - 3
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 3
Fagiano Okayama
Montedio Yamagata4 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Roasso Kumamoto
Shimizu S-Pulse1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
Renofa Yamaguchi
Montedio Yamagata1 - 1
Niigata University
Ventforet Kofu1 - 2
Montedio Yamagata
Ehime FC1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata5 - 0
Iwate Grulla MoriokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Omiya Ardija
#12#20#30#40#56#60#70
Montedio Yamagata
#11#20#30#40#52#60#70
V-Varen Nagasaki
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita
Oita Trinita
Fujieda MYFC