Japanese J2 League11:00 ngày 15/03/2025

Blaublitz Akita
1 - 3

Hokkaido Consadole Sapporo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blaublitz AkitaChỉ sốHokkaido Consadole Sapporo
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
0Chỉ số 31
101Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 223
88Chỉ số 2464
Lineup
Đội hình trận đấu
Blaublitz Akita
18411107616803219
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hata#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Inoue#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kajiya#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Komatsu#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mizutani#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Morooka#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Muramatsu#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Onohara#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hasegawa#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Ozaki#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Ozaki#25

Y.Ozaki#24
Y.Ozaki#71

Y.Ozaki#31

Y.Ozaki#40

Y.Ozaki#34

Y.Ozaki#23

Y.Ozaki#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Montedio Yamagata4 - 2
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC2 - 1
Blaublitz Akita
Ehime FC1 - 2
Blaublitz Akita
FC Imabari0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Oita Trinita
Blaublitz Akita1 - 2
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 0
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 3
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Roasso Kumamoto3 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Oita Trinita2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Gamba Osaka2 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima5 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Shonan Bellmare1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus0 - 2
Hokkaido Consadole SapporoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blaublitz Akita
#11#20#30#40#53#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
#13#22#30#41#54#60#70
Mito Hollyhock
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
Kataller Toyama