Japanese J2 League12:00 ngày 01/03/2025

Fujieda MYFC
2 - 1

Blaublitz Akita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fujieda MYFCChỉ sốBlaublitz Akita
81Chỉ số 2479
2Chỉ số 211
1Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
125Chỉ số 23114
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Fujieda MYFC
Sơ đồ 3-4-2-141274350824714929
Đội hình xuất phát

K.Kitamura#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maeda#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nakagawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Suzuki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kaneko#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Nagata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Matsuki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakagawa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Chiba#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Diamanka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Diamanka#11

C.Diamanka#15

C.Diamanka#19

C.Diamanka#6
C.Diamanka#44

C.Diamanka#17
C.Diamanka#21
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-2171641913880571011
Đội hình xuất phát

L.Radotic#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Inoue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Ozaki#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Onohara#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Nagai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Mizutani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Komatsu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kajiya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kajiya#25

Y.Kajiya#20

Y.Kajiya#23

Y.Kajiya#34

Y.Kajiya#40

Y.Kajiya#6

Y.Kajiya#31
Y.Kajiya#71

Y.Kajiya#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blaublitz Akita1 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 3
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 2
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Fujieda MYFC
Blaublitz Akita4 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 1
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
FC Imabari0 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 2
Tokushima Vortis
Blaublitz Akita1 - 0
Fujieda MYFC
Fagiano Okayama2 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 3
JEF United Ichihara Chiba
Tokushima Vortis3 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
Iwaki FC
Oita Trinita2 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 3
Shimizu S-Pulse
Vegalta Sendai2 - 3
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Ehime FC1 - 2
Blaublitz Akita
FC Imabari0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Oita Trinita
Blaublitz Akita1 - 2
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 0
Tokushima Vortis
Roasso Kumamoto3 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
JEF United Ichihara ChibaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fujieda MYFC
#12#21#30#41#54#60#70
Blaublitz Akita
#11#21#30#41#56#60#70
Mito Hollyhock
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama