Japanese J2 League13:00 ngày 23/02/2025

Ehime FC
1 - 2

Blaublitz Akita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ehime FCChỉ sốBlaublitz Akita
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2470
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 212
1Chỉ số 28
3Chỉ số 227
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2365
Lineup
Đội hình trận đấu
Ehime FC
Sơ đồ 4-4-231296374424148481118
Đội hình xuất phát

F.Shirasaka#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Fukushima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tanioka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ishio#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Moriyama#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Koda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Yukutomo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Fujihara#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Taguchi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#5

Y.Taguchi#13

Y.Taguchi#9

Y.Taguchi#19

Y.Taguchi#36

Y.Taguchi#15

Y.Taguchi#4

Y.Taguchi#25

Y.Taguchi#16
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-211641913880571011
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Inoue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Ozaki#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Onohara#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Nagai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Mizutani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Komatsu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kajiya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kajiya#25

Y.Kajiya#20

Y.Kajiya#34

Y.Kajiya#40

Y.Kajiya#17

Y.Kajiya#6

Y.Kajiya#31
Y.Kajiya#71

Y.Kajiya#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blaublitz Akita0 - 0
Ehime FC
Ehime FC1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 3
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Kataller Toyama
V-Varen Nagasaki5 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Renofa Yamaguchi
Ehime FC0 - 2
Vegalta Sendai
Kagoshima United4 - 0
Ehime FC
Tochigi SC1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Ehime FC1 - 3
Montedio Yamagata
Fagiano Okayama3 - 0
Ehime FC
Ehime FC1 - 4
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
FC Imabari0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Oita Trinita
Blaublitz Akita1 - 2
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 0
Tokushima Vortis
Roasso Kumamoto3 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Fagiano Okayama0 - 1
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ehime FC
#11#20#30#40#51#60#70
Blaublitz Akita
#12#21#30#40#58#60#70
Mito Hollyhock
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo