Japanese J2 League11:00 ngày 02/03/2025

Roasso Kumamoto
0 - 4

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roasso KumamotoChỉ sốRB Omiya Ardija
0Chỉ số 40
0Chỉ số 214
125Chỉ số 2461
0Chỉ số 31
183Chỉ số 23103
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
2Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-5-22354242181517191018
Đội hình xuất phát

Y.Sato#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ri Thae-Ha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Toyoda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Watanabe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Konagaya#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M. Handai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Handai#7

M. Handai#11

M. Handai#25

M. Handai#55

M. Handai#27

M. Handai#20

M. Handai#14
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 3-4-2-115526202230714102342
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gabriel#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Hamada#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W. Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Motegi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Toyokawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sugimoto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Fujii#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fujii#6

K.Fujii#16

K.Fujii#41

K.Fujii#5

K.Fujii#90

K.Fujii#37

K.Fujii#15

K.Fujii#21

K.Fujii#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija0 - 3
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 0
RB Omiya Ardija
Roasso Kumamoto1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Roasso Kumamoto
RB Omiya Ardija2 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
RB Omiya Ardija
Roasso Kumamoto3 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 0
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
V-Varen Nagasaki3 - 2
Roasso Kumamoto
Shimizu S-Pulse1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 1
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto1 - 2
Tokushima Vortis
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Roasso Kumamoto
Ventforet Kofu2 - 4
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 1
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija2 - 1
Montedio Yamagata
RB Omiya Ardija1 - 2
Kataller Toyama
FC Gifu2 - 2
RB Omiya Ardija
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija5 - 4
Gainare Tottori
Iwate Grulla Morioka1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
FC Imabari
RB Omiya Ardija3 - 2
Fukushima United FC
Nara Club0 - 0
RB Omiya ArdijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#10#20#30#40#53#60#70
RB Omiya Ardija
#14#20#30#41#51#60#70
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
Oita Trinita
Fujieda MYFC
Ehime FC