Japanese J2 League12:00 ngày 22/02/2025

RB Omiya Ardija
1 - 0

Ventforet Kofu
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB Omiya ArdijaChỉ sốVentforet Kofu
1Chỉ số 210
57Chỉ số 2450
2Chỉ số 30
74Chỉ số 2370
8Chỉ số 28
7Chỉ số 225
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 3-4-2-115526202230714102342
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gabriel#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Hamada#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W. Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Motegi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Toyokawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sugimoto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Fujii#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fujii#41
K.Fujii#44

K.Fujii#29

K.Fujii#6

K.Fujii#21

K.Fujii#15

K.Fujii#37

K.Fujii#28

K.Fujii#5
Ventforet Kofu
Sơ đồ 3-4-2-11172221925167291077
Đội hình xuất phát

K.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tsuchiya#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Koide#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Inoue#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Hiratsuka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Hayashida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Araki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Oshima#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Torikai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Leiria#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Leiria#14

M.Leiria#3

M.Leiria#8

M.Leiria#44

M.Leiria#9
M.Leiria#11

M.Leiria#6

M.Leiria#30

M.Leiria#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija0 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu5 - 1
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu0 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 3
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 2
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija1 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 0
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Montedio Yamagata
RB Omiya Ardija1 - 2
Kataller Toyama
FC Gifu2 - 2
RB Omiya Ardija
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija5 - 4
Gainare Tottori
Iwate Grulla Morioka1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
FC Imabari
RB Omiya Ardija3 - 2
Fukushima United FC
Nara Club0 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija4 - 1
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ventforet Kofu
Ventforet Kofu1 - 0
Renofa Yamaguchi
Yokohama F. Marinos3 - 2
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 1
Mito Hollyhock
Ventforet Kofu1 - 2
Blaublitz Akita
Renofa Yamaguchi2 - 0
Ventforet Kofu
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu3 - 1
Fagiano Okayama
Ventforet Kofu1 - 2
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu2 - 4
Roasso Kumamoto
Vegalta Sendai2 - 2
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Omiya Ardija
#11#21#30#42#58#60#70
Ventforet Kofu
#10#20#30#40#58#60#70
V-Varen Nagasaki
Tokushima Vortis
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
Oita Trinita
Fujieda MYFC
Ehime FC