Japanese J2 League12:00 ngày 23/03/2025

V-Varen Nagasaki
5 - 1

Blaublitz Akita
Thống kê
Thống kê trận đấu
V-Varen NagasakiChỉ sốBlaublitz Akita
135Chỉ số 23129
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
62Chỉ số 2480
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 4-2-3-121325417135810711
Đội hình xuất phát

M.Goto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sekiguchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kushibiki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Eduardo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Takahata#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kato#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Masuyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Guilherme#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Junio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Junio#36

E.Junio#31

E.Junio#38

E.Junio#14

E.Junio#19

E.Junio#48

E.Junio#24

E.Junio#18

E.Junio#23
Blaublitz Akita
21667101142080132
Đội hình xuất phát

R.Okazaki#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Muramatsu#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Morooka#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mizutani#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Komatsu#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kajiya#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Inoue#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yoshioka#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Onohara#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Yamada#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hasegawa#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Hasegawa#23

T.Hasegawa#25

T.Hasegawa#8

T.Hasegawa#31

T.Hasegawa#19

T.Hasegawa#40

T.Hasegawa#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blaublitz Akita1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki4 - 2
Blaublitz Akita
V-Varen Nagasaki0 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 1
V-Varen Nagasaki
Blaublitz Akita1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Jubilo Iwata
Renofa Yamaguchi2 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 2
Roasso Kumamoto
V-Varen Nagasaki1 - 4
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki5 - 2
Ehime FC
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki4 - 1
Kagoshima United
Blaublitz Akita1 - 2
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata4 - 2
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC2 - 1
Blaublitz Akita
Ehime FC1 - 2
Blaublitz Akita
FC Imabari0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Oita Trinita
Blaublitz Akita1 - 2
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai0 - 1
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
V-Varen Nagasaki
#15#21#30#40#55#60#70
Blaublitz Akita
#11#20#30#41#55#60#70
Mito Hollyhock
RB Omiya Ardija
Sagan Tosu
Iwaki FC
Kataller Toyama