Armenian Premier League18:40 ngày 11/05/2025

BKMA
0 - 1

Urartu
Thống kê
Thống kê trận đấu
BKMAChỉ sốUrartu
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
3Chỉ số 224
2Chỉ số 34
23Chỉ số 2440
96Chỉ số 23109
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
BKMA
Sơ đồ 4-2-3-11356221024214579
Đội hình xuất phát

a.nersisyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Aghbalyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
k.hovhannisyan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

narek hovhannisyan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
d.hakobyan#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Misak·Hakobyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Eloyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Eloyan#91
A.Eloyan#25
A.Eloyan#77
A.Eloyan#15

A.Eloyan#4
A.Eloyan#29

A.Eloyan#8

A.Eloyan#49
A.Eloyan#23
A.Eloyan#19

A.Eloyan#11
Urartu
Sơ đồ 4-2-3-11356088863091410
Đội hình xuất phát

Gor matinyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Putsko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tikhiy#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

s.alef#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.bruno#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Palienko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Polyarus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Melkonyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Melkonyan#90

K.Melkonyan#77

K.Melkonyan#7
K.Melkonyan#92

K.Melkonyan#22

K.Melkonyan#19

K.Melkonyan#42
K.Melkonyan#23

K.Melkonyan#53
K.Melkonyan#2

K.Melkonyan#99

K.Melkonyan#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urartu4 - 2
BKMA
BKMA0 - 4
Urartu
BKMA2 - 1
Urartu
Urartu2 - 1
BKMA
Urartu4 - 0
BKMA
BKMA2 - 0
Urartu
Urartu2 - 1
BKMA
BKMA1 - 2
Urartu
Urartu1 - 0
BKMA
BKMA0 - 2
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
FC Pyunik1 - 2
BKMA
BKMA1 - 1
FK Van Charentsavan
BKMA3 - 2
Shirak
BKMA1 - 5
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA3 - 0
FC West Armenia
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
Shirak0 - 0
BKMA
FC West Armenia1 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
Ararat YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Urartu8 - 0
FC West Armenia
Shirak1 - 1
Urartu
FC Pyunik1 - 4
Urartu
Alashkert Yerevan1 - 1
Urartu
Urartu0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Urartu2 - 1
Gandzasar Kapan
Urartu3 - 0
FC Pyunik
Urartu0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
UrartuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BKMA
#10#20#30#42#52#60#70
Urartu
#11#20#30#44#55#60#70