Armenian Premier League19:00 ngày 09/04/2025

FC Noah
3 - 0

BKMA
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NoahChỉ sốBKMA
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
62Chỉ số 2538
113Chỉ số 2379
3Chỉ số 21
43Chỉ số 2419
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Noah
Sơ đồ 4-4-222378844262124279378
Đội hình xuất phát

O.Čančarević#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Eteki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zolotic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Miljković#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Almeida#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Khudaverdyan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Manvelyan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V·Pinson#93 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Gregório#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Gregório#92

G.Gregório#30

G.Gregório#81

G.Gregório#3
G.Gregório#55
G.Gregório#65

G.Gregório#11

G.Gregório#10

G.Gregório#20

G.Gregório#19

G.Gregório#6
G.Gregório#9
BKMA
Sơ đồ 4-2-3-11365221017214579
Đội hình xuất phát

a.nersisyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Aghbalyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Khamoyan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

narek hovhannisyan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
d.hakobyan#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Misak·Hakobyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Eloyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Eloyan#23
A.Eloyan#13

A.Eloyan#49

A.Eloyan#8
A.Eloyan#24
A.Eloyan#19

A.Eloyan#91
A.Eloyan#77
A.Eloyan#25
A.Eloyan#29
A.Eloyan#15
A.Eloyan#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BKMA1 - 2
FC Noah
FC Noah1 - 0
BKMA
BKMA0 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 2
BKMA
BKMA0 - 1
FC Noah
FC Noah0 - 0
BKMA
BKMA0 - 1
FC Noah
BKMA2 - 2
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah5 - 1
FC West Armenia
FC Noah4 - 0
Gandzasar Kapan
Shirak1 - 2
FC Noah
FC Noah1 - 0
Torpedo Kutaisi
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
FC Noah4 - 0
Shirak
FC West Armenia0 - 4
FC Noah
FC Noah2 - 0
Alashkert Yerevan
Zenit St. Petersburg1 - 2
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
BKMA3 - 0
FC West Armenia
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
Shirak0 - 0
BKMA
FC West Armenia1 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
Ararat Yerevan
BKMA2 - 1
Gandzasar Kapan
BKMA1 - 1
Ararat Yerevan
FK Van Charentsavan2 - 3
BKMA
Urartu4 - 2
BKMA
BKMA2 - 4
Ararat-Armenia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Noah
#13#22#30#42#53#60#70
BKMA
#10#20#30#40#51#60#70
FC Pyunik