Armenian Premier League19:00 ngày 26/04/2025

BKMA
1 - 1

FK Van Charentsavan
Thống kê
Thống kê trận đấu
BKMAChỉ sốFK Van Charentsavan
76Chỉ số 23101
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 217
2Chỉ số 31
36Chỉ số 2479
2Chỉ số 2211
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
BKMA
Sơ đồ 4-2-3-11356221024214579
Đội hình xuất phát

a.nersisyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Aghbalyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
k.hovhannisyan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

narek hovhannisyan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
d.hakobyan#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Misak·Hakobyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Eloyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Eloyan#4
A.Eloyan#15

A.Eloyan#11
A.Eloyan#19
A.Eloyan#23
A.Eloyan#13

A.Eloyan#17

A.Eloyan#8

A.Eloyan#91
A.Eloyan#18
A.Eloyan#29
A.Eloyan#25
FK Van Charentsavan
Sơ đồ 4-2-3-1315274421437772811
Đội hình xuất phát

a.aivazov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

julien bationo#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Grigoryan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.okonkwo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Emmanuel john#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Drammeh#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Usman ajibona#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.oure#45

M.oure#15

M.oure#10

M.oure#17

M.oure#33

M.oure#9
M.oure#6

M.oure#24
M.oure#19

M.oure#8

M.oure#22
M.oure#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Van Charentsavan2 - 3
BKMA
BKMA0 - 1
FK Van Charentsavan
BKMA0 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
BKMA
BKMA7 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
BKMA
BKMA5 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 1
BKMA
BKMA0 - 3
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
BKMA3 - 2
Shirak
BKMA1 - 5
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA3 - 0
FC West Armenia
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
Shirak0 - 0
BKMA
FC West Armenia1 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
Ararat Yerevan
BKMA2 - 1
Gandzasar Kapan
BKMA1 - 1
Ararat YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 3
Ararat-Armenia FC
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
Shirak0 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 0
Gandzasar Kapan
FC West Armenia2 - 3
FK Van Charentsavan
Alashkert Yerevan2 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 0
FC West Armenia
Ararat-Armenia FC1 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 0
FC West Armenia
FK Van Charentsavan1 - 1
Alashkert YerevanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BKMA
#11#21#31#42#52#60#70
FK Van Charentsavan
#11#20#30#41#511#60#70
Urartu
FC Pyunik