Armenian Premier League19:00 ngày 09/03/2025

Urartu
3 - 0

FC Pyunik
Thống kê
Thống kê trận đấu
UrartuChỉ sốFC Pyunik
33Chỉ số 2457
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
80Chỉ số 2398
5Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Urartu
21332341425595112271
Đội hình xuất phát

Agdon#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Voskanyan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

goncalves vagner#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Udo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Otubanjo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Haroyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Bratkov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bopesu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alemao#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Buchnev#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Buchnev#8

S.Buchnev#9

S.Buchnev#17

S.Buchnev#32

S.Buchnev#7

S.Buchnev#15

S.Buchnev#3
S.Buchnev#10

S.Buchnev#99

S.Buchnev#97

S.Buchnev#77
S.Buchnev#35
FC Pyunik
99642860514392330
Đội hình xuất phát

Khariton·Ayvazyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.alef#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Melikhov#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Tikhiy#60 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Putsko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Polyarus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Palienko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas kalukyan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bruno#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.bruno#22
m.bruno#92

m.bruno#7

m.bruno#77

m.bruno#90

m.bruno#53
m.bruno#2

m.bruno#10

m.bruno#11

m.bruno#18

m.bruno#1

m.bruno#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urartu0 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 0
Urartu
Urartu1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 1
Urartu
Urartu1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 1
Urartu
Urartu1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 3
Urartu
Urartu2 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 1
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Urartu0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
Urartu
Urartu3 - 1
Dinamo Samarqand
Urartu4 - 0
Zhejiang Professional FC
Lokomotiv Moscow2 - 0
Urartu
Urartu2 - 1
Navbahor Namangan
Akron Togliatti2 - 0
Urartu
Urartu1 - 0
Alashkert Yerevan
Gandzasar Kapan0 - 4
Urartu
Urartu1 - 2
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Pyunik7 - 2
Lernayin Artsakh
FC Pyunik1 - 2
Ararat-Armenia FC
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Pyunik
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg4 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Gandzasar Kapan
Shirak1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 3
FC Noah
FC Pyunik3 - 0
FC West ArmeniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urartu
#13#21#30#45#54#60#70
FC Pyunik
#10#20#30#40#53#60#70
FK Van Charentsavan
BKMA
Ararat Yerevan