Armenian Premier League19:00 ngày 25/02/2025

Ararat-Armenia FC
1 - 2

Urartu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ararat-Armenia FCChỉ sốUrartu
5Chỉ số 225
6Chỉ số 35
45Chỉ số 2432
97Chỉ số 2372
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 4-2-3-196131241681911331545
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hovhannisyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.nondi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Harutyunyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Muradyan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

j.duarte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Ocansey#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Yenne#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Noubissi#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Noubissi#21

M.Noubissi#10

M.Noubissi#17

M.Noubissi#5

M.Noubissi#1

M.Noubissi#25

M.Noubissi#34

M.Noubissi#7

M.Noubissi#20
Urartu
Sơ đồ 4-2-3-142355588863091423
Đội hình xuất phát

A.Melikhov#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Putsko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Erik Simonyan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

s.alef#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.bruno#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Palienko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Polyarus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
nicholas kalukyan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
nicholas kalukyan#52
nicholas kalukyan#34

nicholas kalukyan#77

nicholas kalukyan#7
nicholas kalukyan#92

nicholas kalukyan#10

nicholas kalukyan#19

nicholas kalukyan#1

nicholas kalukyan#18

nicholas kalukyan#53
nicholas kalukyan#2

nicholas kalukyan#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urartu3 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 1
Urartu
Ararat-Armenia FC2 - 0
Urartu
Urartu1 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
Urartu
Urartu2 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 2
Urartu
Urartu0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 4
Urartu
Ararat-Armenia FC0 - 1
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Hobro0 - 2
Ararat-Armenia FC
Lyngby BK4 - 3
Ararat-Armenia FC
Kauno Zalgiris2 - 1
Ararat-Armenia FC
Agia Napa FC0 - 6
Ararat-Armenia FC
Spartakos Kitiou1 - 1
Ararat-Armenia FC
FC Noah2 - 1
Ararat-Armenia FC
Alashkert Yerevan2 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan0 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 0
FC West ArmeniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Urartu3 - 1
Dinamo Samarqand
Urartu4 - 0
Zhejiang Professional FC
Lokomotiv Moscow2 - 0
Urartu
Urartu2 - 1
Navbahor Namangan
Akron Togliatti2 - 0
Urartu
Urartu1 - 0
Alashkert Yerevan
Gandzasar Kapan0 - 4
Urartu
Urartu1 - 2
Shirak
FK Van Charentsavan3 - 1
Urartu
Urartu4 - 2
BKMAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ararat-Armenia FC
#11#20#30#46#55#60#70
Urartu
#12#20#30#45#54#60#70
FC Pyunik