Armenian Premier League19:00 ngày 11/04/2025

Alashkert Yerevan
1 - 1

Urartu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alashkert YerevanChỉ sốUrartu
17Chỉ số 2445
1Chỉ số 25
0Chỉ số 81
60Chỉ số 2385
1Chỉ số 40
2Chỉ số 2210
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 31
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-1717727425910239555
Đội hình xuất phát
V.Vimercati#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kountouriotis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mensah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Manucharyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Martirosyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Hovsepyan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Hovhannisyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Tarakhchyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Avetisyan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Kireenko#95 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Metoyan#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Metoyan#7

S.Metoyan#19

S.Metoyan#20

S.Metoyan#22

S.Metoyan#8
S.Metoyan#1
S.Metoyan#21
S.Metoyan#11
S.Metoyan#94

S.Metoyan#70

S.Metoyan#15
Urartu
Sơ đồ 4-2-3-1429956088863091410
Đội hình xuất phát

A.Melikhov#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Khariton·Ayvazyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Putsko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tikhiy#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

s.alef#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.bruno#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Palienko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Polyarus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Melkonyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Melkonyan#55

K.Melkonyan#90

K.Melkonyan#22

K.Melkonyan#7

K.Melkonyan#77

K.Melkonyan#3

K.Melkonyan#19
K.Melkonyan#2

K.Melkonyan#53
K.Melkonyan#23

K.Melkonyan#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urartu1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 3
Urartu
Urartu6 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
Urartu
Urartu1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan4 - 2
Urartu
Alashkert Yerevan3 - 2
Urartu
Urartu1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 0
Urartu
Urartu1 - 1
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
FC Pyunik1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 2
FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC3 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 1
Ararat Yerevan
FK Van Charentsavan1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Pyunik
FC Noah2 - 0
Alashkert Yerevan
Ararat Yerevan0 - 0
Alashkert Yerevan
Gandzasar Kapan1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Urartu0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Urartu2 - 1
Gandzasar Kapan
Urartu3 - 0
FC Pyunik
Urartu0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
Urartu
Urartu3 - 1
Dinamo Samarqand
Urartu4 - 0
Zhejiang Professional FC
Lokomotiv Moscow2 - 0
Urartu
Urartu2 - 1
Navbahor NamanganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alashkert Yerevan
#11#20#31#43#51#60#70
Urartu
#11#20#30#42#55#60#70
BKMA
FC West Armenia