Armenian Premier League22:00 ngày 05/04/2025

Urartu
0 - 3

Ararat-Armenia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
UrartuChỉ sốArarat-Armenia FC
39Chỉ số 2561
5Chỉ số 216
4Chỉ số 23
3Chỉ số 228
3Chỉ số 31
0Chỉ số 81
115Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Urartu
Sơ đồ 4-3-342360588867301114
Đội hình xuất phát

A.Melikhov#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tikhiy#60 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Putsko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

s.alef#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Mkrtchyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
m.bruno#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Yakovlev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Polyarus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Polyarus#99
A.Polyarus#2

A.Polyarus#53
A.Polyarus#23

A.Polyarus#18

A.Polyarus#1

A.Polyarus#10

A.Polyarus#22

A.Polyarus#77

A.Polyarus#9

A.Polyarus#90

A.Polyarus#55
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 4-3-39613341619102074511
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hovhannisyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Muradyan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ambartsumyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.L.Tera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Noubissi#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

j.duarte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.duarte#21
j.duarte#1

j.duarte#17

j.duarte#5

j.duarte#8

j.duarte#31

j.duarte#28

j.duarte#25

j.duarte#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Urartu0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
Urartu
Urartu3 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 1
Urartu
Ararat-Armenia FC2 - 0
Urartu
Urartu1 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
Urartu
Urartu2 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 2
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Urartu2 - 1
Gandzasar Kapan
Urartu3 - 0
FC Pyunik
Urartu0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
Urartu
Urartu3 - 1
Dinamo Samarqand
Urartu4 - 0
Zhejiang Professional FC
Lokomotiv Moscow2 - 0
Urartu
Urartu2 - 1
Navbahor Namangan
Akron Togliatti2 - 0
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Ararat-Armenia FC3 - 2
FC Pyunik
Ararat-Armenia FC3 - 0
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC1 - 1
FK Van Charentsavan
Urartu0 - 1
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
Urartu
Hobro0 - 2
Ararat-Armenia FC
Lyngby BK4 - 3
Ararat-Armenia FC
Kauno Zalgiris2 - 1
Ararat-Armenia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urartu
#10#20#30#43#54#60#70
Ararat-Armenia FC
#13#22#30#41#53#60#70
FC Noah
Shirak
BKMA
Ararat Yerevan
FC West Armenia