Armenian Premier League21:30 ngày 13/04/2025

BKMA
1 - 5

FC Noah
Thống kê
Thống kê trận đấu
BKMAChỉ sốFC Noah
24Chỉ số 2453
1Chỉ số 218
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 81
4Chỉ số 24
64Chỉ số 2386
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
BKMA
Sơ đồ 4-4-2994965198241813117
Đội hình xuất phát

H.Ghazaryan#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alyosha khachatryan#49 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Suren tsarukyan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Janoyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
k.hovhannisyan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Bashoyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

edik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Misak·Hakobyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Misak·Hakobyan#3
Misak·Hakobyan#45
Misak·Hakobyan#25

Misak·Hakobyan#10
Misak·Hakobyan#29
Misak·Hakobyan#15

Misak·Hakobyan#9

Misak·Hakobyan#21
Misak·Hakobyan#23
Misak·Hakobyan#22

Misak·Hakobyan#1

Misak·Hakobyan#17
FC Noah
Sơ đồ 4-1-2-32219374458827211197
Đội hình xuất phát

O.Čančarević#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hambardzumyan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zolotic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

James#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Eteki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.Manvelyan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

B.Almeida#21 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

E.Cinari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
aias matheus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Ferreira#50

H.Ferreira#10

H.Ferreira#20

H.Ferreira#93

H.Ferreira#30

H.Ferreira#81

H.Ferreira#3
H.Ferreira#55

H.Ferreira#26
H.Ferreira#24

H.Ferreira#8
H.Ferreira#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA1 - 2
FC Noah
FC Noah1 - 0
BKMA
BKMA0 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 2
BKMA
BKMA0 - 1
FC Noah
FC Noah0 - 0
BKMA
BKMA0 - 1
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA3 - 0
FC West Armenia
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
Shirak0 - 0
BKMA
FC West Armenia1 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
Ararat Yerevan
BKMA2 - 1
Gandzasar Kapan
BKMA1 - 1
Ararat Yerevan
FK Van Charentsavan2 - 3
BKMA
Urartu4 - 2
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
FC Noah5 - 1
FC West Armenia
FC Noah4 - 0
Gandzasar Kapan
Shirak1 - 2
FC Noah
FC Noah1 - 0
Torpedo Kutaisi
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
FC Noah4 - 0
Shirak
FC West Armenia0 - 4
FC Noah
FC Noah2 - 0
Alashkert YerevanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BKMA
#11#20#30#41#54#60#70
FC Noah
#15#22#30#40#54#60#70
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik