Armenian Premier League22:00 ngày 04/05/2025

FC Pyunik
1 - 2

BKMA
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PyunikChỉ sốBKMA
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
6Chỉ số 221
3Chỉ số 31
40Chỉ số 2412
112Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pyunik
Sơ đồ 4-2-3-1719757922425777917
Đội hình xuất phát

S.Buchnev#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Davidyan#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Haroyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vakulenko#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alemao#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Udo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

sani buhari#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Malakyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Vareika#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Petrosyan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Petrosyan#92

G.Petrosyan#98

G.Petrosyan#11

G.Petrosyan#99
G.Petrosyan#10

G.Petrosyan#32
G.Petrosyan#24

G.Petrosyan#14

G.Petrosyan#33
BKMA
Sơ đồ 4-2-3-114965221013214579
Đội hình xuất phát

a.nersisyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alyosha khachatryan#49 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Aghbalyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

narek hovhannisyan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
d.hakobyan#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Misak·Hakobyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Eloyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Eloyan#11
A.Eloyan#25
A.Eloyan#19
A.Eloyan#23

A.Eloyan#8
A.Eloyan#24

A.Eloyan#91
A.Eloyan#77
A.Eloyan#18

A.Eloyan#4
A.Eloyan#29

A.Eloyan#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BKMA1 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik4 - 1
BKMA
BKMA0 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 1
BKMA
BKMA1 - 4
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 0
BKMA
BKMA1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 0
BKMA
BKMA1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 1
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
Ararat-Armenia FC0 - 2
FC Pyunik
FC West Armenia0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 4
Urartu
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Gandzasar Kapan1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 4
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 1
Alashkert Yerevan
Lernayin Artsakh2 - 5
FC Pyunik
Ararat-Armenia FC3 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik6 - 1
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
BKMA1 - 1
FK Van Charentsavan
BKMA3 - 2
Shirak
BKMA1 - 5
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA3 - 0
FC West Armenia
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
Shirak0 - 0
BKMA
FC West Armenia1 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
Ararat Yerevan
BKMA2 - 1
Gandzasar KapanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pyunik
#11#20#30#43#59#60#70
BKMA
#12#20#30#41#53#60#70