Armenian Premier League22:00 ngày 03/05/2025

Urartu
8 - 0

FC West Armenia
Thống kê
Thống kê trận đấu
UrartuChỉ sốFC West Armenia
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
54Chỉ số 2424
10Chỉ số 23
52Chỉ số 2340
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Urartu
Sơ đồ 4-2-3-113560992283091410
Đội hình xuất phát

Gor matinyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Putsko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tikhiy#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Khariton·Ayvazyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mirzoyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.bruno#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Palienko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Polyarus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Melkonyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Melkonyan#55

K.Melkonyan#90

K.Melkonyan#6
K.Melkonyan#2

K.Melkonyan#53
K.Melkonyan#23

K.Melkonyan#88

K.Melkonyan#42

K.Melkonyan#19
K.Melkonyan#92

K.Melkonyan#7

K.Melkonyan#77
FC West Armenia
Sơ đồ 5-2-39165943141736273320
Đội hình xuất phát
mkhitar umreyan#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Granado#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

romain blake#59 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Erik smbatyan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kartashyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
aventis aventisyan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Ayunts#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

V.Makhsudyan#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
Davit petrosyan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Y.Racines#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
marco sevilla#20 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
marco sevilla#1

marco sevilla#22

marco sevilla#66
marco sevilla#77
marco sevilla#23
marco sevilla#80

marco sevilla#18
marco sevilla#99

marco sevilla#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC West Armenia2 - 2
Urartu
Urartu1 - 2
FC West Armenia
FC West Armenia1 - 0
Urartu
Urartu1 - 2
FC West Armenia
Urartu1 - 2
FC West Armenia
FC West Armenia2 - 5
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Shirak1 - 1
Urartu
FC Pyunik1 - 4
Urartu
Alashkert Yerevan1 - 1
Urartu
Urartu0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Urartu2 - 1
Gandzasar Kapan
Urartu3 - 0
FC Pyunik
Urartu0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
Urartu
Urartu3 - 1
Dinamo SamarqandĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC West Armenia
FC West Armenia0 - 1
FC Pyunik
FC West Armenia2 - 1
Ararat Yerevan
FC Noah5 - 1
FC West Armenia
FC West Armenia2 - 3
FK Van Charentsavan
BKMA3 - 0
FC West Armenia
FK Van Charentsavan2 - 0
FC West Armenia
FK Van Charentsavan3 - 0
FC West Armenia
FC West Armenia1 - 0
BKMA
FC West Armenia0 - 4
FC Noah
FC West Armenia3 - 0
BKMA IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urartu
#18#26#30#40#510#60#70
FC West Armenia
#10#20#30#41#53#60#70