Armenian Premier League22:00 ngày 27/04/2025

Shirak
1 - 1

Urartu
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShirakChỉ sốUrartu
46Chỉ số 2441
2Chỉ số 32
71Chỉ số 2371
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 223
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Shirak
Sơ đồ 4-2-3-1199265258199762177
Đội hình xuất phát

D.Vukasinovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
g.akulyan#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Darbinyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

magico junior traore#19 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

cedric#97 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

alvine donald kodia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kone#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Kone#15
M.Kone#18

M.Kone#10
M.Kone#55
M.Kone#11

M.Kone#20

M.Kone#9
M.Kone#2
M.Kone#44
Urartu
Sơ đồ 4-2-3-1199560888223091423
Đội hình xuất phát

Gor matinyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Khariton·Ayvazyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Putsko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tikhiy#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Mirzoyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.bruno#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Palienko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Polyarus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
nicholas kalukyan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

nicholas kalukyan#6

nicholas kalukyan#55

nicholas kalukyan#90

nicholas kalukyan#3

nicholas kalukyan#7

nicholas kalukyan#77

nicholas kalukyan#10

nicholas kalukyan#19

nicholas kalukyan#42

nicholas kalukyan#53

nicholas kalukyan#11
nicholas kalukyan#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urartu1 - 2
Shirak
Shirak0 - 2
Urartu
Urartu0 - 0
Shirak
Shirak1 - 2
Urartu
Shirak1 - 0
Urartu
Urartu2 - 2
Shirak
Shirak0 - 2
Urartu
Shirak1 - 2
Urartu
Urartu3 - 1
Shirak
Shirak2 - 3
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
BKMA3 - 2
Shirak
Shirak0 - 1
FK Van Charentsavan
Shirak1 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 2
Shirak
Shirak1 - 2
FC Noah
FC Pyunik6 - 1
Shirak
Shirak0 - 0
BKMA
FC Noah4 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Ararat Yerevan0 - 2
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
FC Pyunik1 - 4
Urartu
Alashkert Yerevan1 - 1
Urartu
Urartu0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Urartu2 - 1
Gandzasar Kapan
Urartu3 - 0
FC Pyunik
Urartu0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
Urartu
Urartu3 - 1
Dinamo Samarqand
Urartu4 - 0
Zhejiang Professional FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shirak
#11#20#30#42#56#60#70
Urartu
#11#20#30#42#52#60#70
FC West Armenia