Armenian Premier League19:00 ngày 19/04/2025

FC Pyunik
1 - 4

Urartu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PyunikChỉ sốUrartu
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
9Chỉ số 25
66Chỉ số 2353
5Chỉ số 32
45Chỉ số 2439
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pyunik
Sơ đồ 4-4-271229579239725492114
Đội hình xuất phát

S.Buchnev#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alemao#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bratkov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vakulenko#79 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

goncalves vagner#23 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Davidyan#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Udo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Vareika#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Agdon#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Otubanjo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Otubanjo#33

Y.Otubanjo#17
Y.Otubanjo#24

Y.Otubanjo#32

Y.Otubanjo#7

Y.Otubanjo#15

Y.Otubanjo#5
Y.Otubanjo#10

Y.Otubanjo#99

Y.Otubanjo#8

Y.Otubanjo#77

Y.Otubanjo#11
Urartu
Sơ đồ 4-2-3-1429955588630897723
Đội hình xuất phát

A.Melikhov#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Khariton·Ayvazyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Erik Simonyan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Putsko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

s.alef#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
m.bruno#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Palienko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Movsesyan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
nicholas kalukyan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

nicholas kalukyan#3
nicholas kalukyan#2

nicholas kalukyan#90

nicholas kalukyan#7
nicholas kalukyan#92

nicholas kalukyan#22

nicholas kalukyan#10

nicholas kalukyan#19

nicholas kalukyan#1

nicholas kalukyan#14

nicholas kalukyan#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urartu3 - 0
FC Pyunik
Urartu0 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 0
Urartu
Urartu1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 1
Urartu
Urartu1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 1
Urartu
Urartu1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 3
Urartu
Urartu2 - 1
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Gandzasar Kapan1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 4
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 1
Alashkert Yerevan
Lernayin Artsakh2 - 5
FC Pyunik
Ararat-Armenia FC3 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik6 - 1
Shirak
Urartu3 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik7 - 2
Lernayin Artsakh
FC Pyunik1 - 2
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Alashkert Yerevan1 - 1
Urartu
Urartu0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Urartu2 - 1
Gandzasar Kapan
Urartu3 - 0
FC Pyunik
Urartu0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
Urartu
Urartu3 - 1
Dinamo Samarqand
Urartu4 - 0
Zhejiang Professional FC
Lokomotiv Moscow2 - 0
UrartuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pyunik
#11#21#30#44#59#60#70
Urartu
#14#20#31#42#55#60#70
FC Noah
FK Van Charentsavan
BKMA
Ararat Yerevan
FC West Armenia