Armenian Premier League21:00 ngày 08/03/2025

Shirak
0 - 0

BKMA
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShirakChỉ sốBKMA
97Chỉ số 23100
10Chỉ số 20
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
92Chỉ số 2430
7Chỉ số 222
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Shirak
89997217765192614
Đội hình xuất phát
L.Darbinyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cedric#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alvine donald kodia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kone#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

magico junior traore#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vukasinovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

h.mnatsakanyan#7
h.mnatsakanyan#44
h.mnatsakanyan#98
h.mnatsakanyan#23
h.mnatsakanyan#2

h.mnatsakanyan#9

h.mnatsakanyan#20
h.mnatsakanyan#11
h.mnatsakanyan#55
h.mnatsakanyan#25
h.mnatsakanyan#96
h.mnatsakanyan#15
BKMA
561391843101
Đội hình xuất phát

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eloyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Bashoyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.avetisyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Aghbalyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nersisyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.nersisyan#25
a.nersisyan#19
a.nersisyan#23
a.nersisyan#22

a.nersisyan#49

a.nersisyan#8

a.nersisyan#21
a.nersisyan#24
a.nersisyan#45

a.nersisyan#91
a.nersisyan#77
a.nersisyan#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BKMA0 - 2
Shirak
BKMA0 - 0
Shirak
Shirak1 - 0
BKMA
BKMA1 - 3
Shirak
Shirak0 - 1
BKMA
Shirak1 - 1
BKMA
BKMA0 - 1
Shirak
Shirak1 - 0
BKMA
BKMA0 - 1
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
FC Noah4 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Ararat Yerevan0 - 2
Shirak
Ararat Yerevan1 - 1
Shirak
Gandzasar Kapan2 - 1
Shirak
FK Van Charentsavan1 - 0
Shirak
Shirak1 - 0
FC Pyunik
Urartu1 - 2
Shirak
FC West Armenia0 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 3
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
FC West Armenia1 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
Ararat Yerevan
BKMA2 - 1
Gandzasar Kapan
BKMA1 - 1
Ararat Yerevan
FK Van Charentsavan2 - 3
BKMA
Urartu4 - 2
BKMA
BKMA2 - 4
Ararat-Armenia FC
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
BKMA1 - 2
FC Pyunik
Gandzasar Kapan1 - 6
BKMAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shirak
#10#20#30#41#510#60#70
BKMA
#10#20#31#42#50#60#70