Armenian Premier League21:30 ngày 18/04/2025

BKMA
3 - 2

Shirak
Thống kê
Thống kê trận đấu
BKMAChỉ sốShirak
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 21
1Chỉ số 80
3Chỉ số 222
3Chỉ số 211
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2467
69Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
BKMA
Sơ đồ 4-2-3-11356221017214579
Đội hình xuất phát

a.nersisyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Aghbalyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Khamoyan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

narek hovhannisyan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
d.hakobyan#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Misak·Hakobyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Eloyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Eloyan#29
A.Eloyan#25

A.Eloyan#11
A.Eloyan#19
A.Eloyan#23
A.Eloyan#13

A.Eloyan#49
A.Eloyan#15
A.Eloyan#18
A.Eloyan#77

A.Eloyan#91

A.Eloyan#8
Shirak
Sơ đồ 4-2-3-1969926542019976219
Đội hình xuất phát
s.hovhannisyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

magico junior traore#19 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

cedric#97 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

alvine donald kodia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

l.mryan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
l.mryan#8

l.mryan#7
l.mryan#44
l.mryan#23
l.mryan#2
l.mryan#11

l.mryan#77
l.mryan#55
l.mryan#18
l.mryan#15
l.mryan#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shirak0 - 0
BKMA
BKMA0 - 2
Shirak
BKMA0 - 0
Shirak
Shirak1 - 0
BKMA
BKMA1 - 3
Shirak
Shirak0 - 1
BKMA
Shirak1 - 1
BKMA
BKMA0 - 1
Shirak
Shirak1 - 0
BKMA
BKMA0 - 1
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
BKMA1 - 5
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA3 - 0
FC West Armenia
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
Shirak0 - 0
BKMA
FC West Armenia1 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
Ararat Yerevan
BKMA2 - 1
Gandzasar Kapan
BKMA1 - 1
Ararat Yerevan
FK Van Charentsavan2 - 3
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Shirak0 - 1
FK Van Charentsavan
Shirak1 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 2
Shirak
Shirak1 - 2
FC Noah
FC Pyunik6 - 1
Shirak
Shirak0 - 0
BKMA
FC Noah4 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Ararat Yerevan0 - 2
Shirak
Ararat Yerevan1 - 1
ShirakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BKMA
#13#20#30#44#56#60#70
Shirak
#12#20#30#43#51#60#70
Ararat-Armenia FC
Urartu