Croatian First Football League21:00 ngày 01/03/2025

HNK Orijent 1919
3 - 2

Bijelo Brdo
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Orijent 1919Chỉ sốBijelo Brdo
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
6Chỉ số 227
6Chỉ số 23
130Chỉ số 23129
2Chỉ số 31
85Chỉ số 2459
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Orijent 1919
29302841425279237
Đội hình xuất phát

R.Bagadur#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Baždarić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tadejevic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domagoj prpic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Muminovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.antonio#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gajzler#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bubnjar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Braut#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bodetic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.bilobrk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.bilobrk#20
b.bilobrk#18

b.bilobrk#8

b.bilobrk#17
b.bilobrk#6
b.bilobrk#45

b.bilobrk#11

b.bilobrk#21
b.bilobrk#15
Bijelo Brdo
71335271019212029624
Đội hình xuất phát

D.Stranput#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.dalic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.djilas#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hrs#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mazar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ajdin mujagic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simčić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tomašević#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.vukic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bolanca#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Bolanca#23
A.Bolanca#14
A.Bolanca#3
A.Bolanca#9
A.Bolanca#4
A.Bolanca#2
A.Bolanca#12
A.Bolanca#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bijelo Brdo0 - 0
HNK Orijent 1919
Bijelo Brdo0 - 0
HNK Orijent 1919
Bijelo Brdo2 - 2
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19191 - 0
Bijelo Brdo
HNK Orijent 19190 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 0
Bijelo Brdo
HNK Orijent 19190 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 4
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 0
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Orijent 1919
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19190 - 0
NK Opatija
HNK Orijent 19195 - 0
NK Grobnican
HNK Orijent 19190 - 1
NK Brinje Grosuplje
HNK Orijent 19191 - 2
Radnik Krizevci
HNK Orijent 19194 - 1
NK Radomlje
Sturm Graz1 - 1
HNK Orijent 1919
NK Osijek2 - 0
HNK Orijent 1919
NK Dubrava0 - 3
HNK Orijent 1919
HNK Orijent 19192 - 1
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Jarun0 - 1
Bijelo Brdo
Bjelovar0 - 2
Bijelo Brdo
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 2
Szentlorinc SE
Bijelo Brdo2 - 0
Kozarmisleny SE
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 0
Rudes
NK Opatija5 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
NK DubravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Orijent 1919
#13#22#30#42#56#60#70
Bijelo Brdo
#12#21#30#41#53#60#70
NK Sesvete
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac