Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 24/05/2025

Barendrecht
4 - 1

RKAV Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarendrechtChỉ sốRKAV Volendam
13Chỉ số 222
53Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
4Chỉ số 211
7Chỉ số 24
1Chỉ số 81
96Chỉ số 2359
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-320123715861821911
Đội hình xuất phát
Jomar·Gomes#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Schop#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.deGraaf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Monster#7 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Kevin Rook#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.deBruin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Mrowicki#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Serghini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Serghini#2
A.Serghini#14
A.Serghini#24
A.Serghini#4

A.Serghini#17
A.Serghini#1
A.Serghini#10
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-3-322313155861071726
Đội hình xuất phát
D. Witte#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Karregat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Veerman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Stuyt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.vanBaarsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Runderkamp#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Tol#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Niels Kwakman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Plugboer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Plugboer#24
P.Plugboer#11
P.Plugboer#16
P.Plugboer#2

P.Plugboer#1
P.Plugboer#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
GVVV Veenendaal2 - 1
Barendrecht
Barendrecht0 - 5
Almere City Youth
Barendrecht
Barendrecht0 - 2
Quick Boys
Scheveningen0 - 1
Barendrecht
Barendrecht1 - 3
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
Spakenburg
Barendrecht5 - 1
De Treffers
Koninklijke HFC0 - 0
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 3
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam2 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 1
ADO '20
Katwijk2 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 2
ACV Assen
Excelsior Maassluis1 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam4 - 0
HHC Hardenberg
De Treffers3 - 2
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal2 - 5
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 4
Almere City YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barendrecht
#14#21#30#40#57#60#70
RKAV Volendam
#11#21#30#40#54#60#70