Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 10/05/2025

Barendrecht
0 - 5

Almere City Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarendrechtChỉ sốAlmere City Youth
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 223
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
25Chỉ số 2435
2Chỉ số 211
0Chỉ số 32
63Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
Barendrecht
Sơ đồ 5-3-2101152111859436
Đội hình xuất phát
R.derStoep#10 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.v.d.Meer#1 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Kevin Rook#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
j.brand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Serghini#11 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
B.deBruin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
N.Jouhri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Drexhage#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Wouter Vermeer#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.deGraaf#3 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Bayram#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Bayram#25

T.Bayram#17
T.Bayram#24
T.Bayram#14
T.Bayram#21
T.Bayram#20
Almere City Youth
Sơ đồ 5-3-23130433444353638475046
Đội hình xuất phát

Joel Van der Wilt#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Kuiper#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
S. Teunissen#43 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Pinas#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.VanDerZeeuw#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Beaumont#36 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Sisqo·Lever#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
O.deNijs#47 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Garden#50 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Menelik#46 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Menelik#56

A.Menelik#55
A.Menelik#48
A.Menelik#45
A.Menelik#52
A.Menelik#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almere City Youth1 - 1
Barendrecht
Almere City Youth8 - 0
Barendrecht
Barendrecht1 - 0
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Barendrecht
Barendrecht0 - 2
Quick Boys
Scheveningen0 - 1
Barendrecht
Barendrecht1 - 3
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
Spakenburg
Barendrecht5 - 1
De Treffers
Koninklijke HFC0 - 0
Barendrecht
Barendrecht1 - 3
AFC Amsterdam
ADO '201 - 1
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
Almere City Youth1 - 2
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam2 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth5 - 0
ADO '20
Katwijk0 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth6 - 0
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 2
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 1
HHC Hardenberg
RKAV Volendam3 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth4 - 1
GVVV Veenendaal
De Treffers0 - 3
Almere City YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barendrecht
#10#20#30#40#52#60#70
Almere City Youth
#15#23#30#42#55#60#70