Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 18/05/2025

Barakaldo CF
1 - 2

FC Barcelona Atlètic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barakaldo CFChỉ sốFC Barcelona Atlètic
49Chỉ số 2551
10Chỉ số 224
77Chỉ số 2462
2Chỉ số 34
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
131Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-2-3-1121512485714119
Đội hình xuất phát

J.T.Martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.jesusde#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aritz Muguruza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.artetxe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.jelbat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
U.txoperena#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Adrián#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Á.Valiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Á.Valiño#21
Á.Valiño#18

Á.Valiño#23

Á.Valiño#22
Á.Valiño#19
Á.Valiño#20

Á.Valiño#6
Á.Valiño#13
FC Barcelona Atlètic
Sơ đồ 4-5-1132231437451639201924
Đội hình xuất phát

A.Astralaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Landry#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AlexisOlmedo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Cortes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Torrents#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Jan Virgili#45 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Fernández#16 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.soma#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Fernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Dacosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Cédric#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Cédric#2

I.Cédric#9

I.Cédric#25

I.Cédric#17

I.Cédric#13

I.Cédric#10

I.Cédric#5

I.Cédric#21
I.Cédric#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Cultural Leonesa2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 0
SD Amorebieta
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 3
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 0
Athletic Bilbao B
Real Sociedad B2 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 1
Celta Vigo B
Gimnastic de Tarragona1 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 2
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 3
Andorra CF
CD Lugo0 - 4
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic0 - 2
SD Amorebieta
Real Union1 - 3
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 0
Sestao River Club
Celta Vigo B3 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 0
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B2 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 1
SD Tarazona
FC Barcelona Atlètic0 - 2
CA Osasuna PromesasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barakaldo CF
#11#21#30#42#58#60#70
FC Barcelona Atlètic
#12#21#30#44#55#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Ponferradina
Zamora CF
Ourense CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF