Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 04/05/2025

CD Lugo
0 - 4

FC Barcelona Atlètic
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LugoChỉ sốFC Barcelona Atlètic
26Chỉ số 2417
8Chỉ số 222
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
8Chỉ số 23
1Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
54Chỉ số 2348
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Lugo
Sơ đồ 4-5-11223431881421107
Đội hình xuất phát

M.Lavín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.lizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Zoilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j.gonzalez#18 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
yayo gonzalez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Vidal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Ceberio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

j.cabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hernández#22

R.Hernández#20
R.Hernández#29

R.Hernández#5

R.Hernández#13

R.Hernández#24

R.Hernández#9
R.Hernández#6
R.Hernández#17

R.Hernández#15
R.Hernández#33
FC Barcelona Atlètic
Sơ đồ 4-5-11223143745168201924
Đội hình xuất phát

A.Astralaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
trilli#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AlexisOlmedo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Cortes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Torrents#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Jan Virgili#45 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Fernández#16 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Garrido#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

Fernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Dacosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Cédric#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cédric#17

I.Cédric#10

I.Cédric#32

I.Cédric#34

I.Cédric#21

I.Cédric#27

I.Cédric#25

I.Cédric#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona Atlètic1 - 1
CD Lugo
FC Barcelona Atlètic1 - 0
CD Lugo
CD Lugo1 - 1
FC Barcelona Atlètic
CD Lugo1 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 2
CD Lugo
CD Lugo3 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic0 - 1
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 1
CD Lugo
FC Barcelona Atlètic2 - 2
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
CD Arenteiro2 - 1
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Real Sociedad B
Real Union3 - 0
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
Gimnástica Segoviana CF
CD Lugo0 - 2
Ourense CF
Ponferradina0 - 1
CD Lugo
Celta Vigo B1 - 2
CD Lugo
CD Lugo2 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF3 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 2
SD TarazonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic0 - 2
SD Amorebieta
Real Union1 - 3
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 0
Sestao River Club
Celta Vigo B3 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 0
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B2 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 1
SD Tarazona
FC Barcelona Atlètic0 - 2
CA Osasuna Promesas
Gimnastic de Tarragona3 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 3
CD ArenteiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Lugo
#10#20#31#44#58#60#70
FC Barcelona Atlètic
#14#21#30#43#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Andorra CF
Zamora CF