Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 11/05/2025

Cultural Leonesa
2 - 1

Barakaldo CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cultural LeonesaChỉ sốBarakaldo CF
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
98Chỉ số 23126
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
50Chỉ số 2486
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Cultural Leonesa
Sơ đồ 4-5-111253177161014119
Đội hình xuất phát

M.Banuz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ortega#12 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Q.Fornos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Satrústegui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

c.calderon#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

SergiMaestre#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

l.rodriguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
bicho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
S.Samanes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M. Justo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Justo#20
M. Justo#13

M. Justo#21

M. Justo#8

M. Justo#19

M. Justo#2

M. Justo#18
M. Justo#31

M. Justo#6

M. Justo#4
M. Justo#28
M. Justo#15
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-5-1121512478145119
Đội hình xuất phát

J.T.Martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.jesusde#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aritz Muguruza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.artetxe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.jelbat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
U.txoperena#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Adrián#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Á.Valiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Á.Valiño#18
Á.Valiño#21

Á.Valiño#24
Á.Valiño#13

Á.Valiño#6
Á.Valiño#20
Á.Valiño#19

Á.Valiño#22

Á.Valiño#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barakaldo CF3 - 0
Cultural Leonesa
Barakaldo CF0 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 0
Cultural Leonesa
Barakaldo CF1 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa3 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 1
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cultural Leonesa
Ourense CF1 - 0
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B2 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 1
Gimnastic de Tarragona
SD Tarazona1 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 0
CD Arenteiro
FC Barcelona Atlètic2 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 1
Real Union
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 1
Zamora CF
CA Osasuna Promesas1 - 1
Cultural LeonesaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 0
SD Amorebieta
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 3
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 0
Athletic Bilbao B
Real Sociedad B2 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 1
Celta Vigo B
Gimnastic de Tarragona1 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 2
CD Lugo
Zamora CF2 - 1
Barakaldo CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cultural Leonesa
#12#21#30#43#53#60#70
Barakaldo CF
#11#20#30#42#55#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Ponferradina
Andorra CF
Unionistas de Salamanca CF