Spanish Primera División RFEF00:30 ngày 06/04/2025

Barakaldo CF
0 - 0

Athletic Bilbao B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barakaldo CFChỉ sốAthletic Bilbao B
0Chỉ số 80
112Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 33
5Chỉ số 213
63Chỉ số 2453
7Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-5-11321512475198189
Đội hình xuất phát
U.Pérez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.jesusde#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aritz Muguruza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.artetxe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.jelbat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
victor taranilla#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
P.santiago#18 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Á.Valiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Á.Valiño#20
Á.Valiño#14
Á.Valiño#10

Á.Valiño#1

Á.Valiño#23

Á.Valiño#22
Á.Valiño#16
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-5-12522431721616879
Đội hình xuất phát
mikel santos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xabier irurita#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Aimar Duñabeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jon luis de#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Aguilar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Endika bujan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Rego#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
enaut lete#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
B.Gerenabarrena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Parra#7 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sanz#38
I.Sanz#23
I.Sanz#37

I.Sanz#19
I.Sanz#5
I.Sanz#12

I.Sanz#1

I.Sanz#24

I.Sanz#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Bilbao B0 - 2
Barakaldo CF
Athletic Bilbao B1 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 2
Athletic Bilbao B
Barakaldo CF3 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B3 - 0
Barakaldo CF
Athletic Bilbao B0 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B4 - 1
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Real Sociedad B2 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 1
Celta Vigo B
Gimnastic de Tarragona1 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 2
CD Lugo
Zamora CF2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 1
Unionistas de Salamanca CF
CD Arenteiro1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 3
Andorra CF
Ponferradina0 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 2
Real UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
SD Tarazona1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 2
FC Barcelona Atlètic
CA Osasuna Promesas1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Real Sociedad B1 - 2
Athletic Bilbao B
Brighton U211 - 5
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 2
CD Lugo
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
CD Arenteiro
Blackburn Rovers U211 - 2
Athletic Bilbao BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barakaldo CF
#10#20#30#47#57#60#70
Athletic Bilbao B
#10#20#30#43#52#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ourense CF
Sestao River Club
SD Amorebieta