Spanish Primera División RFEF00:30 ngày 31/03/2025

Real Sociedad B
2 - 2

Barakaldo CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Sociedad BChỉ sốBarakaldo CF
1Chỉ số 32
135Chỉ số 23144
6Chỉ số 21
9Chỉ số 226
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2489
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-5-112215242317810281935
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ruperez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Peru·Rodriguez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Luken beitia#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Agote#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
d.ramirez#17 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

m.gori#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
T.Carbonell#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
alex marchal#19 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Gorka Carrera#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gorka Carrera#13
Gorka Carrera#40

Gorka Carrera#3

Gorka Carrera#18
Gorka Carrera#16

Gorka Carrera#6

Gorka Carrera#21

Gorka Carrera#9
Gorka Carrera#38
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-5-113231210782051819
Đội hình xuất phát
U.Pérez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.jesusde#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Garcia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.artetxe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.torre#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
jesus martinez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
P.santiago#18 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Víctor Isuskiza Taranilla#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Víctor Isuskiza Taranilla#22
Víctor Isuskiza Taranilla#4

Víctor Isuskiza Taranilla#15

Víctor Isuskiza Taranilla#1
Víctor Isuskiza Taranilla#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barakaldo CF0 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 4
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 4
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 5
Real Sociedad B
Real Sociedad B3 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 0
Real Sociedad B
Barakaldo CF2 - 2
Real Sociedad B
Barakaldo CF2 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B3 - 1
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Ourense CF1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
Zamora CF
Sestao River Club0 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 2
Athletic Bilbao B
Real Union0 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 2
Cultural Leonesa
SD Tarazona0 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B3 - 0
FC Barcelona Atlètic
CA Osasuna Promesas1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
Gimnastic de TarragonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 1
Celta Vigo B
Gimnastic de Tarragona1 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 2
CD Lugo
Zamora CF2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 1
Unionistas de Salamanca CF
CD Arenteiro1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 3
Andorra CF
Ponferradina0 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 2
Real Union
Barakaldo CF1 - 1
Ourense CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad B
#12#22#30#40#56#60#70
Barakaldo CF
#12#20#30#42#51#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta