Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 13/04/2025

CA Osasuna Promesas
2 - 1

Barakaldo CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA Osasuna PromesasChỉ sốBarakaldo CF
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2493
89Chỉ số 23126
34Chỉ số 2566
4Chỉ số 211
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Osasuna Promesas
Sơ đồ 4-4-21221843202486714
Đội hình xuất phát

D.Stamatakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Í.Arguibide#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Diego Espejo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ibaider garriz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

t.herrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Arroyo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Sierra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Osambela#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Echegoyen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

c.lumbreras#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
X.Huarte#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

X.Huarte#17

X.Huarte#5
X.Huarte#16
X.Huarte#12

X.Huarte#9
X.Huarte#15

X.Huarte#13

X.Huarte#21

X.Huarte#2
X.Huarte#10

X.Huarte#11

X.Huarte#23
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-2-3-113715124582319189
Đội hình xuất phát
U.Pérez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aritz Muguruza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.artetxe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.jelbat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Bilbao#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Víctor Isuskiza Taranilla#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.santiago#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Á.Valiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Valiño#22
Á.Valiño#2

Á.Valiño#3
Á.Valiño#20
Á.Valiño#11

Á.Valiño#1
Á.Valiño#14
Á.Valiño#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barakaldo CF2 - 1
CA Osasuna Promesas
Barakaldo CF3 - 1
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 0
Barakaldo CF
CA Osasuna Promesas0 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 0
CA Osasuna Promesas
Barakaldo CF0 - 0
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 0
CA Osasuna Promesas
Barakaldo CF1 - 1
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 0
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna Promesas
Unionistas de Salamanca CF1 - 3
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 5
Sestao River Club
SD Amorebieta1 - 1
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 1
Athletic Bilbao B
FC Barcelona Atlètic0 - 2
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 1
Cultural Leonesa
SD Tarazona1 - 1
CA Osasuna Promesas
Gimnástica Segoviana CF2 - 4
CA Osasuna Promesas
CA Osasuna Promesas1 - 1
Gimnastic de Tarragona
CD Lugo3 - 1
CA Osasuna PromesasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 0
Athletic Bilbao B
Real Sociedad B2 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 1
Celta Vigo B
Gimnastic de Tarragona1 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 2
CD Lugo
Zamora CF2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 1
Unionistas de Salamanca CF
CD Arenteiro1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 3
Andorra CF
Ponferradina0 - 1
Barakaldo CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Osasuna Promesas
#12#22#30#42#52#60#70
Barakaldo CF
#11#21#30#41#512#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Ourense CF
Real Union