Spanish Primera División RFEF23:00 ngày 15/03/2025

Gimnastic de Tarragona
1 - 0

Barakaldo CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimnastic de TarragonaChỉ sốBarakaldo CF
2Chỉ số 227
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2356
3Chỉ số 33
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimnastic de Tarragona
Sơ đồ 4-2-3-1132015378141719229
Đội hình xuất phát

D.Rebollo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Leal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Leal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.perez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Junca#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.montalvo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
o.sanz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
P.Fernandez#17 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

R.Torres#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Narro#22 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

antonin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

antonin#1
antonin#26

antonin#21

antonin#18

antonin#10

antonin#6

antonin#11

antonin#5

antonin#4

antonin#23
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-2-3-113212345202319189
Đội hình xuất phát
U.Pérez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.jesusde#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.artetxe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Garcia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.jelbat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
jesus martinez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Bilbao#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Víctor Isuskiza Taranilla#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.santiago#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Á.Valiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Valiño#22
Á.Valiño#8
Á.Valiño#16

Á.Valiño#15
Á.Valiño#7

Á.Valiño#1
Á.Valiño#10
Á.Valiño#14
Á.Valiño#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gimnastic de Tarragona
SD Tarazona0 - 0
Gimnastic de Tarragona
Gimnastic de Tarragona3 - 2
FC Barcelona Atlètic
Ourense CF2 - 1
Gimnastic de Tarragona
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Athletic Bilbao B
CA Osasuna Promesas1 - 1
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B0 - 1
Gimnastic de Tarragona
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona1 - 1
SD Amorebieta
Real Sociedad B1 - 1
Gimnastic de Tarragona
Cerdanyola del Valles0 - 4
Gimnastic de TarragonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 2
CD Lugo
Zamora CF2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 1
Unionistas de Salamanca CF
CD Arenteiro1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 3
Andorra CF
Ponferradina0 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 2
Real Union
Barakaldo CF1 - 1
Ourense CF
Athletic Bilbao B0 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
CA Osasuna PromesasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimnastic de Tarragona
#11#20#30#43#55#60#70
Barakaldo CF
#10#20#30#43#52#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Cultural Leonesa
Sestao River Club
Gimnástica Segoviana CF