Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 27/04/2025

Gimnástica Segoviana CF
1 - 1

Barakaldo CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimnástica Segoviana CFChỉ sốBarakaldo CF
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
146Chỉ số 23111
69Chỉ số 2437
2Chỉ số 33
4Chỉ số 222
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimnástica Segoviana CF
Sơ đồ 4-5-114351771411102019
Đội hình xuất phát
c.pablo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
david lopez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Sergi molina#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
pascual abel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Chupo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
p.miguel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Llorente#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Astray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
j.borrego#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
I.Tellechea#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
j.farrell#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.farrell#44
j.farrell#6
j.farrell#9
j.farrell#32
j.farrell#18
j.farrell#22
j.farrell#8

j.farrell#23
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-2-3-1121215458711149
Đội hình xuất phát

J.T.Martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.jesusde#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.artetxe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Aritz Muguruza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.jelbat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Adrián#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
U.txoperena#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Á.Valiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Á.Valiño#13

Á.Valiño#23

Á.Valiño#22

Á.Valiño#3
Á.Valiño#19
Á.Valiño#20

Á.Valiño#6
Á.Valiño#18
Á.Valiño#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gimnástica Segoviana CF
Andorra CF5 - 1
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 3
Celta Vigo B
CD Lugo0 - 1
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
SD Amorebieta
Unionistas de Salamanca CF0 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B1 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 2
Ourense CF
Ponferradina4 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF2 - 4
CA Osasuna PromesasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 3
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 0
Athletic Bilbao B
Real Sociedad B2 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 1
Celta Vigo B
Gimnastic de Tarragona1 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 2
CD Lugo
Zamora CF2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 1
Unionistas de Salamanca CF
CD Arenteiro1 - 1
Barakaldo CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimnástica Segoviana CF
#11#20#30#42#57#60#70
Barakaldo CF
#11#21#30#44#51#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
SD Tarazona
Real Union
FC Barcelona Atlètic