Spanish Primera División RFEF22:30 ngày 06/04/2025

AD Alcorcon
3 - 1

Atletico Sanluqueno
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD AlcorconChỉ sốAtletico Sanluqueno
105Chỉ số 2381
86Chỉ số 2452
8Chỉ số 22
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-4-212195301682317711
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Serrano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rentero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Samuel rodriguez#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Capitas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Ballesteros#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

d.navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Navarro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
v.kopotun#18
v.kopotun#13
v.kopotun#22

v.kopotun#28

v.kopotun#15

v.kopotun#12

v.kopotun#6

v.kopotun#10

v.kopotun#4
v.kopotun#27
Atletico Sanluqueno
Sơ đồ 4-2-3-111824203143011102621
Đội hình xuất phát

S.Pérez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kikín#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Riera#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.amoah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Alex martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Yasser abdaoui el#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
g.bouare#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
guti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.vacaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
david hidalgo garcia#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

s.ftouhi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
s.ftouhi#9

s.ftouhi#23
s.ftouhi#5

s.ftouhi#17
s.ftouhi#13

s.ftouhi#2
s.ftouhi#7

s.ftouhi#12

s.ftouhi#8

s.ftouhi#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
Real Betis B1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 1
Villarreal B
Antequera CF1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon3 - 0
CF Intercity
AD Alcorcon0 - 0
CD Alcoyano
Real Madrid Castilla2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
AD Ceuta
Merida AD2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Recreativo Huelva
Atletico de Madrid B2 - 1
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno4 - 2
Antequera CF
Recreativo Huelva0 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 0
AD Ceuta
Merida AD3 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Marbella
UD Ibiza4 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 0
Atletico de Madrid B
Real Madrid Castilla2 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 1
Sevilla Atletico
Fuenlabrada2 - 2
Atletico SanluquenoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Alcorcon
#13#20#30#43#58#60#70
Atletico Sanluqueno
#11#21#30#43#52#60#70
Real Murcia
Algeciras
Hercules
Yeclano Deportivo
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta