Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 09/03/2025

Merida AD
3 - 2

Atletico Sanluqueno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merida ADChỉ sốAtletico Sanluqueno
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
150Chỉ số 23177
1Chỉ số 40
4Chỉ số 221
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 31
4Chỉ số 216
77Chỉ số 2487
Lineup
Đội hình trận đấu
Merida AD
Sơ đồ 3-5-2119222871721614118
Đội hình xuất phát

J.Palomares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pipe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Athuman#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.D.C.Garcia#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
j.alvarotorrelade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Ganet#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
m.munoz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Beltrán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
C.Doncel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
e.javier#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.javier#4

e.javier#24

e.javier#18

e.javier#3
e.javier#26

e.javier#9

e.javier#20
e.javier#5
e.javier#15
e.javier#13
Atletico Sanluqueno
Sơ đồ 4-5-11185203111430102321
Đội hình xuất phát

S.Pérez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kikín#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Angel puerto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.amoah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Alex martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
guti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Yasser abdaoui el#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
g.bouare#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

l.vacaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Soonsup-Bell#23 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

s.ftouhi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.ftouhi#16

s.ftouhi#19

s.ftouhi#24

s.ftouhi#17
s.ftouhi#26
s.ftouhi#13

s.ftouhi#2
s.ftouhi#15
s.ftouhi#7

s.ftouhi#8
s.ftouhi#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Sanluqueno0 - 3
Merida AD
Merida AD0 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno2 - 2
Merida AD
Merida AD0 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno3 - 0
Merida AD
Merida AD0 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno2 - 2
Merida ADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Algeciras1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 4
Real Murcia
CF Intercity3 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 1
AD Alcorcon
Real Betis B0 - 4
Merida AD
UD Ibiza3 - 0
Merida AD
Merida AD4 - 2
UD Marbella
Sevilla Atletico1 - 0
Merida AD
CD Santa Amalia0 - 5
Merida AD
Merida AD2 - 1
FuenlabradaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Marbella
UD Ibiza4 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 0
Atletico de Madrid B
Real Madrid Castilla2 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 1
Sevilla Atletico
Fuenlabrada2 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 0
Yeclano Deportivo
CF Intercity1 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 4
Cadiz CF
Atletico Sanluqueno1 - 1
HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merida AD
#13#22#31#42#55#60#70
Atletico Sanluqueno
#12#20#30#41#54#60#70
AD Ceuta
Antequera CF
Villarreal B
CD Alcoyano
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta