Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 02/03/2025

Atletico Sanluqueno
1 - 1

UD Marbella
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico SanluquenoChỉ sốUD Marbella
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
75Chỉ số 2437
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
112Chỉ số 2362
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Sanluqueno
Sơ đồ 4-5-11182024311141030821
Đội hình xuất phát

S.Pérez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kikín#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.amoah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Riera#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Alex martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
guti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Yasser abdaoui el#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

l.vacaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
g.bouare#30 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

p.carbonell#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

s.ftouhi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.ftouhi#16
s.ftouhi#7
s.ftouhi#15

s.ftouhi#2
s.ftouhi#13
s.ftouhi#26

s.ftouhi#17
s.ftouhi#5

s.ftouhi#19

s.ftouhi#23
s.ftouhi#9
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-21201017142523819127
Đội hình xuất phát

E.Puerto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bernardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.P.Rodriguez#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Ruiz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Olguín#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alex lopez#25 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Peña#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

d.romero#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ohemeng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
marco pere suner#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Callejón#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Callejón#11

J.Callejón#21

J.Callejón#13

J.Callejón#16

J.Callejón#3

J.Callejón#24

J.Callejón#9

J.Callejón#4

J.Callejón#18
J.Callejón#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Marbella0 - 0
Atletico Sanluqueno
UD Marbella0 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno2 - 1
UD Marbella
Atletico Sanluqueno1 - 2
UD Marbella
UD Marbella1 - 1
Atletico Sanluqueno
UD Marbella1 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno2 - 0
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 0
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Sanluqueno
UD Ibiza4 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 0
Atletico de Madrid B
Real Madrid Castilla2 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 1
Sevilla Atletico
Fuenlabrada2 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 0
Yeclano Deportivo
CF Intercity1 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 4
Cadiz CF
Atletico Sanluqueno1 - 1
Hercules
Atletico Sanluqueno1 - 2
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
UD Marbella3 - 1
Algeciras
Yeclano Deportivo1 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 4
Real Murcia
CF Intercity0 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 2
Hercules
Merida AD4 - 2
UD Marbella
UD Marbella3 - 3
AD Alcorcon
UD Marbella0 - 1
Atletico Madrid
Recreativo Huelva1 - 3
UD Marbella
UD Marbella2 - 2
Real Betis BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Sanluqueno
#11#21#30#42#54#60#70
UD Marbella
#11#21#30#41#54#60#70
AD Ceuta
Antequera CF
Villarreal B
CD Alcoyano
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta