Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 15/02/2025

CF Intercity
3 - 1

Merida AD
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF IntercityChỉ sốMerida AD
89Chỉ số 23102
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 225
5Chỉ số 216
3Chỉ số 33
23Chỉ số 2439
1Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Intercity
Sơ đồ 4-2-3-113241617618218109
Đội hình xuất phát

S.Casado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

borja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hernandez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nacho gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Caballo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gracia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Burlamaqui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
sito#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Nsue#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

m.borja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Locadia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Locadia#0

J.Locadia#20
J.Locadia#3

J.Locadia#1
J.Locadia#23

J.Locadia#7

J.Locadia#5

J.Locadia#19

J.Locadia#27

J.Locadia#22

J.Locadia#15

J.Locadia#0
Merida AD
Sơ đồ 4-2-3-11154221617211124148
Đội hình xuất phát

J.Palomares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mateo prevedini#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

manuel bonaque#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Athuman#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
edu sanchez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ganet#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Doncel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

miguel carvalho#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Beltrán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
e.javier#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.javier#12

e.javier#18

e.javier#3
e.javier#26
e.javier#6

e.javier#9

e.javier#20
e.javier#5
e.javier#13
e.javier#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merida AD2 - 1
CF Intercity
Merida AD3 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 1
Merida ADĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Intercity
Sevilla Atletico1 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 0
UD Marbella
CF Intercity1 - 1
Real Betis B
Algeciras1 - 0
CF Intercity
CF Intercity1 - 2
Atletico Sanluqueno
Real Murcia1 - 1
CF Intercity
CF Intercity2 - 2
Villarreal B
Recreativo Huelva1 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 2
AD Alcorcon
CF Intercity4 - 2
Sevilla AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Merida AD2 - 1
AD Alcorcon
Real Betis B0 - 4
Merida AD
UD Ibiza3 - 0
Merida AD
Merida AD4 - 2
UD Marbella
Sevilla Atletico1 - 0
Merida AD
CD Santa Amalia0 - 5
Merida AD
Merida AD2 - 1
Fuenlabrada
Yeclano Deportivo1 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 1
Hercules
Real Madrid Castilla6 - 0
Merida ADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Intercity
#13#22#30#41#51#60#70
Merida AD
#11#20#30#42#52#60#70
AD Ceuta
Antequera CF
Atletico de Madrid B
CD Alcoyano
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta