Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 13/04/2025

Atletico Sanluqueno
1 - 1

Villarreal B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico SanluquenoChỉ sốVillarreal B
6Chỉ số 23
4Chỉ số 212
1Chỉ số 33
1Chỉ số 40
24Chỉ số 2426
8Chỉ số 224
53Chỉ số 2547
60Chỉ số 2355
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Sanluqueno
Sơ đồ 4-5-11182024311263010921
Đội hình xuất phát

S.Pérez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kikín#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.amoah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Riera#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Alex martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
guti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
david hidalgo garcia#26 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
g.bouare#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

l.vacaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
borja vazquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

s.ftouhi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
s.ftouhi#14

s.ftouhi#16
s.ftouhi#25

s.ftouhi#23

s.ftouhi#19
s.ftouhi#29
s.ftouhi#5

s.ftouhi#17
s.ftouhi#13

s.ftouhi#2
s.ftouhi#7

s.ftouhi#12
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-21156431120238914
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Menargues#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Pérez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Espigares#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Romero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Requena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ThiagoOjeda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Diatta#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Alonso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Victor valverde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
eyong etta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

eyong etta#10

eyong etta#13

eyong etta#7

eyong etta#19

eyong etta#21
eyong etta#16
eyong etta#17
eyong etta#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal B1 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno2 - 1
Villarreal B
Villarreal B4 - 1
Atletico SanluquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Sanluqueno
AD Alcorcon3 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno4 - 2
Antequera CF
Recreativo Huelva0 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 0
AD Ceuta
Merida AD3 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Marbella
UD Ibiza4 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 0
Atletico de Madrid B
Real Madrid Castilla2 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 1
Sevilla AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Villarreal B0 - 3
Algeciras
Villarreal B1 - 1
Fuenlabrada
AD Alcorcon2 - 1
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
Merida AD
UD Marbella0 - 2
Villarreal B
Villarreal B0 - 1
AD Ceuta
Atletico de Madrid B1 - 0
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
CD Alcoyano
Villarreal B2 - 0
Levadia Tallinn
Recreativo Huelva3 - 3
Villarreal BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Sanluqueno
#11#20#31#41#56#60#70
Villarreal B
#11#20#30#43#53#60#70
Real Murcia
Hercules
Real Betis B
Yeclano Deportivo
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta