Spanish Primera División RFEF00:30 ngày 21/04/2025

Algeciras
1 - 1

Atletico Sanluqueno
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgecirasChỉ sốAtletico Sanluqueno
6Chỉ số 23
4Chỉ số 214
50Chỉ số 2550
32Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeciras
Sơ đồ 4-2-3-1132022531924108179
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleix Coch#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.gaixas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.merchan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Illesca#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Larrea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Esteban#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Leiva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.manin#31
l.manin#25
l.manin#15

l.manin#18

l.manin#14
l.manin#27

l.manin#2

l.manin#11

l.manin#4
l.manin#1
Atletico Sanluqueno
Sơ đồ 4-2-3-11182420310301126921
Đội hình xuất phát

S.Pérez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kikín#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Riera#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.amoah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Alex martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.vacaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
g.bouare#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
guti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
david hidalgo garcia#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
borja vazquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

s.ftouhi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
s.ftouhi#25
s.ftouhi#7
s.ftouhi#27
s.ftouhi#15
s.ftouhi#14

s.ftouhi#2
s.ftouhi#13
s.ftouhi#5
s.ftouhi#29

s.ftouhi#23

s.ftouhi#16

s.ftouhi#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Sanluqueno2 - 2
Algeciras
Atletico Sanluqueno0 - 1
Algeciras
Atletico Sanluqueno0 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 0
Algeciras
Atletico Sanluqueno1 - 3
Algeciras
Atletico Sanluqueno0 - 2
Algeciras
Algeciras1 - 3
Atletico Sanluqueno
Algeciras2 - 3
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno2 - 0
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Algeciras2 - 0
AD Alcorcon
Villarreal B0 - 3
Algeciras
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
Antequera CF1 - 3
Algeciras
Algeciras0 - 0
UD Ibiza
Fuenlabrada3 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 1
Merida AD
UD Marbella3 - 1
Algeciras
Algeciras0 - 0
Recreativo Huelva
AD Ceuta2 - 0
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 1
Villarreal B
AD Alcorcon3 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno4 - 2
Antequera CF
Recreativo Huelva0 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 0
AD Ceuta
Merida AD3 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Marbella
UD Ibiza4 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 0
Atletico de Madrid B
Real Madrid Castilla2 - 0
Atletico SanluquenoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeciras
#11#21#30#43#56#60#70
Atletico Sanluqueno
#11#20#30#43#53#60#70
Real Murcia
Sevilla Atletico
Hercules
Real Betis B
Yeclano Deportivo
CD Alcoyano
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta